JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

ておく (te oku)

~ておく — “làm ~ trước”

Tóm lại · Gắn おく vào thể て để làm việc gì đó trước, chuẩn bị cho sau này. Cũng có nghĩa là để nguyên như vậy.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+おく Động từ thể て + おく (買っておく)

Cách dùng

Dùng để chuẩn bị nhằm khỏi gặp rắc rối sau này: 旅行の前に切符を買っておく. Quá khứ: ~ておいた.

Văn nói

Trong văn nói thân mật, ~ておく rút gọn thành ~とく (買っとく). Nó cũng có thể có nghĩa là để nguyên trạng thái, như 窓を開けておく.

Ví dụ

  • 旅行(りょこう)の前(まえ)に切符(きっぷ)を買(か)っておきます。

    Ryokō no mae ni kippu o katte okimasu.

    Tôi sẽ mua vé trước khi đi du lịch.

  • 客(きゃく)が来(く)る前(まえ)に部屋(へや)を掃除(そうじ)しておきます。

    Kyaku ga kuru mae ni heya o sōji shite okimasu.

    Tôi sẽ dọn phòng trước khi khách đến.

  • 会議(かいぎ)の資料(しりょう)を先(さき)にコピーしておいた。

    Kaigi no shiryō o saki ni kopī shite oita.

    Tôi đã photo sẵn tài liệu cuộc họp từ trước.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với ている chỉ trạng thái.
  • Đây là sự chuẩn bị có chủ ý, nên dùng với động từ ý chí.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng