JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

っぽい (ppoi)

~っぽい — có vẻ ~ / hay ~

Tóm lại · Hậu tố gắn vào danh từ hoặc thân động từ để tạo thành tính từ đuôi い, nghĩa là “có cảm giác như ~, hơi ~” hoặc “có xu hướng ~”. Thường chỉ một đặc điểm hơi tiêu cực hay chưa lý tưởng. Dùng thân mật.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+っぽい có cảm giác như danh từ (油っぽい、子どもっぽい)
  • 動詞ます形(語幹)+っぽい có xu hướng làm gì (忘れっぽい、怒りっぽい)

Hai cách dùng

Sau danh từ nghĩa là “gần giống ~ về cảm giác” (油っぽい, 子どもっぽい, 灰色っぽい). Sau thân động từ nghĩa là “có xu hướng ~” (忘れっぽい, 飽きっぽい, 怒りっぽい). Cả hai đều chia như tính từ đuôi い (忘れっぽくなった).

Sắc thái và lưu ý

Thường mang ấn tượng hơi tiêu cực. 子どもっぽい là lời phê bình: trẻ con đối với người lớn. Với màu sắc thì có thể trung tính (白っぽい服). Để khen, hãy dùng らしい: 〜らしい nghĩa là “đúng kiểu / xứng đáng là ~” theo nghĩa tốt, khác với っぽい.

Ví dụ

  • この料理(りょうり)は少(すこ)し油(あぶら)っぽい。

    Kono ryōri wa sukoshi aburappoi.

    Món này hơi nhiều dầu mỡ.

    Danh từ + っぽい: có cảm giác nhiều dầu.

  • 最近(さいきん)の父(ちち)は、少(すこ)し忘(わす)れっぽくなった。

    Saikin no chichi wa, sukoshi wasureppoku natta.

    Dạo này bố tôi trở nên hơi hay quên.

    Thân động từ + っぽい: có xu hướng quên.

  • 空(そら)が灰色(はいいろ)っぽくなって、雨(あめ)が近(ちか)い。

    Sora ga haiirobboku natte, ame ga chikai.

    Bầu trời đã ngả màu xám xám, sắp mưa rồi.

    Với màu sắc thì trung tính: “hơi xám”.

Lỗi thường gặp

  • Khó dùng để khen. 男らしい và 男っぽい có nghĩa khác nhau.
  • Gắn trực tiếp vào danh từ hoặc thân động từ. “忘れるっぽい” là sai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng