っぽい (ppoi)
~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
Mẫu câu
-
名詞+っぽいcó cảm giác như danh từ (油っぽい、子どもっぽい) -
動詞ます形(語幹)+っぽいcó xu hướng làm gì (忘れっぽい、怒りっぽい)
Hai cách dùng
Sau danh từ nghĩa là “gần giống ~ về cảm giác” (油っぽい, 子どもっぽい, 灰色っぽい). Sau thân động từ nghĩa là “có xu hướng ~” (忘れっぽい, 飽きっぽい, 怒りっぽい). Cả hai đều chia như tính từ đuôi い (忘れっぽくなった).
Sắc thái và lưu ý
Thường mang ấn tượng hơi tiêu cực. 子どもっぽい là lời phê bình: trẻ con đối với người lớn. Với màu sắc thì có thể trung tính (白っぽい服). Để khen, hãy dùng らしい: 〜らしい nghĩa là “đúng kiểu / xứng đáng là ~” theo nghĩa tốt, khác với っぽい.
Ví dụ
-
この料理(りょうり)は少(すこ)し油(あぶら)っぽい。
Kono ryōri wa sukoshi aburappoi.
Món này hơi nhiều dầu mỡ.
Danh từ + っぽい: có cảm giác nhiều dầu.
-
最近(さいきん)の父(ちち)は、少(すこ)し忘(わす)れっぽくなった。
Saikin no chichi wa, sukoshi wasureppoku natta.
Dạo này bố tôi trở nên hơi hay quên.
Thân động từ + っぽい: có xu hướng quên.
-
空(そら)が灰色(はいいろ)っぽくなって、雨(あめ)が近(ちか)い。
Sora ga haiirobboku natte, ame ga chikai.
Bầu trời đã ngả màu xám xám, sắp mưa rồi.
Với màu sắc thì trung tính: “hơi xám”.
Lỗi thường gặp
- Khó dùng để khen. 男らしい và 男っぽい có nghĩa khác nhau.
- Gắn trực tiếp vào danh từ hoặc thân động từ. “忘れるっぽい” là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.