にとって (ni totte)
~にとって — đối với ~ / từ góc nhìn của ~
Mẫu câu
-
名詞(人・団体)+にとってngười hoặc nhóm + にとって + đánh giá (私にとって大切だ) -
名詞+にとっての+名詞dạng bổ nghĩa danh từ (子どもにとっての遊び)
Cách dùng
Từ đứng trước là người, tổ chức hoặc sinh vật. Vế sau là đánh giá về giá trị hay độ khó từ góc nhìn đó, như 大切だ, 重要だ, 難しい, 必要だ hoặc 負担だ. Cũng có thể bày tỏ quan điểm của chính bạn, như 私にとって、家族が一番大切です.
So với に対して
にとって cho thấy góc nhìn của người đánh giá. Khác với に対して, vốn đánh dấu đối tượng của hành động. Vế sau thường là đánh giá một trạng thái, không phải hành động như する. Vì nêu quan điểm chủ quan, nó hợp với 〜と思う.
Ví dụ
-
私(わたし)にとって、家族(かぞく)が一番(いちばん)大切(たいせつ)です。
Watashi ni totte, kazoku ga ichiban taisetsu desu.
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.
Đánh giá từ góc nhìn của người nói.
-
子(こ)どもにとって、遊(あそ)びは大切(たいせつ)な勉強(べんきょう)だ。
Kodomo ni totte, asobi wa taisetsu na benkyō da.
Đối với trẻ em, vui chơi là một việc học quan trọng.
Một nhận định chung từ góc nhìn của một nhóm.
-
留学生(りゅうがくせい)にとって、敬語(けいご)は難(むずか)しい。
Ryūgakusei ni totte, keigo wa muzukashii.
Đối với du học sinh, kính ngữ rất khó.
Độ khó được đánh giá từ góc nhìn của các du học sinh.
Lỗi thường gặp
- Vế sau là đánh giá hoặc trạng thái. Với đối tượng của hành động hãy dùng に対して: × 先生にとって失礼な態度を取った.
- Đừng dùng ý chí hay mệnh lệnh theo sau. “私にとって〜してください” nghe không tự nhiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.