にしては (ni shite wa)
~にしては — đối với một ~ / xét việc là ~
Mẫu câu
-
名詞+にしてはdanh từ + にしては (子どもにしては) -
動詞普通形+にしてはthể thường + にしては (初めて作ったにしては)
Ý nghĩa và cách dùng
Phần đứng trước là tiêu chuẩn, và câu nói rằng thực tế không khớp với điều thường mong đợi từ nó. 初めて作ったにしては、とてもうまくできた nghĩa là “thường thì lần đầu sẽ kém, nhưng cái này lại tốt”. Có thể là lời khen hoặc lời phàn nàn.
Cách nối và lưu ý
Danh từ gắn không có だ, động từ dùng thể thường; tính từ な dùng thân. Nó nêu nhận định của người nói, nên đừng theo sau bằng ý chí hay mệnh lệnh. Nó nói về sự thật đã có, như 春にしては, không phải dự đoán điều chưa xảy ra.
Ví dụ
-
彼(かれ)は子(こ)どもにしては、よく知(し)っている。
Kare wa kodomo ni shite wa, yoku shitte iru.
Đối với một đứa trẻ, cậu ấy biết rất nhiều.
Thường thì trẻ con sẽ biết ít hơn.
-
初(はじ)めて作(つく)ったにしては、とてもうまくできた。
Hajimete tsukutta ni shite wa, totemo umaku dekita.
Đối với lần làm đầu tiên, nó đã thành công rất tốt.
Thể thường của động từ (quá khứ) + にしては.
-
春(はる)にしては、今日(きょう)はずいぶん寒(さむ)い。
Haru ni shite wa, kyō wa zuibun samui.
Đối với mùa xuân, hôm nay lạnh quá chừng.
Ở đây kết quả là một sự bất ngờ tiêu cực.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm だ vào danh từ: × 子どもだにしては, ○ 子どもにしては.
- Đừng theo sau bằng ý chí, mệnh lệnh hay lời nhờ. Hãy nêu một đánh giá về sự thật.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.