JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

において / における (ni oite / ni okeru)

~において/~における — ở / tại ~ (trang trọng)

Tóm lại · Cách nói trang trọng rằng điều gì đó diễn ra tại một nơi, thời điểm hoặc lĩnh vực: “ở, tại”. において bổ nghĩa cho động từ (như で), và における bổ nghĩa cho danh từ (như での). Phổ biến trong văn viết, bài diễn thuyết và thông báo.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+において+動詞 danh từ + において + động từ (東京において行われる)
  • 名詞+における+名詞 danh từ + における + danh từ (教育における問題)

Chọn hình thức

Dùng において với động từ (会議は東京において行われる) và における với danh từ (この国における教育の問題). Ngoài nơi chốn, において còn chỉ một lĩnh vực hay bối cảnh, như 歴史において.

So với で

Nghĩa gần với で, nhưng không dùng trong văn nói thân mật; nó thuộc về nghi lễ, bài thuyết trình, văn bản và tin tức. Nó thường đánh dấu nơi tổ chức sự kiện hoặc một lĩnh vực, và nghe cứng nhắc với hành động thường ngày.

Ví dụ

  • 会議(かいぎ)は東京(とうきょう)において行(おこな)われます。

    Kaigi wa Tōkyō ni oite okonawaremasu.

    Cuộc họp sẽ được tổ chức tại Tokyo.

    Nơi sự kiện được tổ chức.

  • この国(くに)における教育(きょういく)の問題(もんだい)を研究(けんきゅう)している。

    Kono kuni ni okeru kyōiku no mondai o kenkyū shite iru.

    Tôi đang nghiên cứu các vấn đề giáo dục ở đất nước này.

    における bổ nghĩa cho danh từ 教育.

  • 歴史(れきし)において、これはとても大(おお)きな出来事(できごと)だった。

    Rekishi ni oite, kore wa totemo ōkina dekigoto datta.

    Trong lịch sử, đây là một sự kiện rất lớn.

    Đánh dấu một lĩnh vực, không chỉ nơi chốn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng における trước danh từ và において trước động từ. Đừng nói “における行われる”.
  • Trong hội thoại hãy dùng で. Hình thức này nghe quá cứng cho cuộc nói chuyện hằng ngày.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng