ばよかった (ba yokatta)
~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
Mẫu câu
-
動詞ば形 + よかったLẽ ra nên làm: 出ればよかった -
動詞ない形 → なければ + よかったLẽ ra không nên làm: 言わなければよかった
Hối tiếc về quá khứ
~ばよかった ở dạng khẳng định nói rằng bạn ước mình đã làm điều mà mình không làm: もっと早く家を出ればよかった. Dạng phủ định ~なければよかった nói rằng bạn ước mình đã không làm điều mình đã làm: 言わなければよかった. Sự việc đã qua và không thể thay đổi.
Cách diễn đạt gần nghĩa
~たらよかった gần như giống hệt. ~べきだった (“lẽ ra phải”) mạnh hơn và mang cảm giác nghĩa vụ. Thêm と後悔した hoặc と思った sau mệnh đề để thuật lại sự hối tiếc: 持ってくればよかったと後悔した.
Ví dụ
-
もっと早(はや)く家(いえ)を出(で)ればよかった。
Motto hayaku ie o dereba yokatta.
Lẽ ra tôi nên ra khỏi nhà sớm hơn.
-
あんなひどいことを言(い)わなければよかった。
Anna hidoi koto o iwanakereba yokatta.
Lẽ ra tôi không nên nói điều tệ hại như thế.
-
傘(かさ)を持(も)ってくればよかったと後悔(こうかい)した。
Kasa o motte kureba yokatta to kōkai shita.
Tôi hối hận vì đã không mang theo ô.
Lỗi thường gặp
- Chỉ dùng cho sự việc trong quá khứ. Với lời khuyên cho tương lai, hãy dùng ~ばいい hoặc ~たほうがいい.
- Đừng nhầm ~なければよかった (lẽ ra không nên) với ~なくてよかった (may mà không cần).
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.