JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ばよかった (ba yokatta)

~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~

Tóm lại · Diễn tả sự hối tiếc về hành động trong quá khứ: “lẽ ra tôi nên ~ / giá mà tôi đã ~”. Gắn vào thể ば của động từ (phủ định là ~なければよかった). Nhìn lại điều mình đã làm hay không làm.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ば形 + よかった Lẽ ra nên làm: 出ればよかった
  • 動詞ない形 → なければ + よかった Lẽ ra không nên làm: 言わなければよかった

Hối tiếc về quá khứ

~ばよかった ở dạng khẳng định nói rằng bạn ước mình đã làm điều mà mình không làm: もっと早く家を出ればよかった. Dạng phủ định ~なければよかった nói rằng bạn ước mình đã không làm điều mình đã làm: 言わなければよかった. Sự việc đã qua và không thể thay đổi.

Cách diễn đạt gần nghĩa

~たらよかった gần như giống hệt. ~べきだった (“lẽ ra phải”) mạnh hơn và mang cảm giác nghĩa vụ. Thêm と後悔した hoặc と思った sau mệnh đề để thuật lại sự hối tiếc: 持ってくればよかったと後悔した.

Ví dụ

  • もっと早(はや)く家(いえ)を出(で)ればよかった。

    Motto hayaku ie o dereba yokatta.

    Lẽ ra tôi nên ra khỏi nhà sớm hơn.

  • あんなひどいことを言(い)わなければよかった。

    Anna hidoi koto o iwanakereba yokatta.

    Lẽ ra tôi không nên nói điều tệ hại như thế.

  • 傘(かさ)を持(も)ってくればよかったと後悔(こうかい)した。

    Kasa o motte kureba yokatta to kōkai shita.

    Tôi hối hận vì đã không mang theo ô.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ dùng cho sự việc trong quá khứ. Với lời khuyên cho tương lai, hãy dùng ~ばいい hoặc ~たほうがいい.
  • Đừng nhầm ~なければよかった (lẽ ra không nên) với ~なくてよかった (may mà không cần).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng