ことになっている (koto ni natteiru)
~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
Mẫu câu
-
V辞書形/Vない形+ことになっているThể từ điển / ない + ことになっている
Ý nghĩa
病院では携帯を切ることになっている nói rằng quy định của bệnh viện là phải tắt điện thoại. Nó cũng dùng cho lịch trình, như 会議は三時から始まることになっている. Khác với ~ことにする (tự mình quyết định), điều này do người khác đặt ra.
Hình thức
Vì nêu tình huống hiện tại, ~ことになっている là dạng cơ bản. Quyết định đã đưa ra trước đó là ~ことになった. Trong văn viết có thể gặp ~こととなっている. Dùng được cho cả quy tắc lẫn kế hoạch.
Ví dụ
-
病院(びょういん)では携帯(けいたい)を切(き)ることになっています。
Byōin de wa keitai o kiru koto ni natte imasu.
Ở bệnh viện, bạn phải tắt điện thoại.
-
来週(らいしゅう)の会議(かいぎ)は三時(さんじ)から始(はじ)まることになっている。
Raishū no kaigi wa sanji kara hajimaru koto ni natte iru.
Cuộc họp tuần sau dự kiến bắt đầu lúc ba giờ.
-
図書館(としょかん)では飲食(いんしょく)してはいけないことになっている。
Toshokan de wa inshoku shite wa ikenai koto ni natte iru.
Quy định là không được ăn uống trong thư viện.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với ~ことにする (tự quyết định). ~ことになっている do người khác hoặc tổ chức quyết định.
- ~ことになっている là quy định hiện tại; ~ことになった là thông báo một quyết định.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.