ばいい (ba ii)
~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
Mẫu câu
-
動詞ば形 + いい/いいですthể ば + いい: 聞けばいい (cứ hỏi là được) -
ば形の作り方Nhóm 1: u → e + ば (聞く → 聞けば). Nhóm 2: る → れば (見る → 見れば). する → すれば, 来る → 来れば
Cứ làm thế này
~ばいい chỉ cho người nghe một việc duy nhất họ cần làm. 困ったときは私に聞けばいいです nghĩa là chỉ cần hỏi tôi là đủ. Đây là cách thân thiện để chỉ ra giải pháp đơn giản và cũng dùng như lời khuyên.
So sánh với たらいい
~たらいい có nghĩa gần như giống nhau và khi khuyên thì mềm hơn một chút. Ở dạng phủ định, ~なければいい hiếm khi dùng; hãy dùng ~ないほうがいい. Với cấp trên, tránh dùng như một chỉ thị trực tiếp mà dùng ~ていただければ.
Ví dụ
-
困(こま)ったときは私(わたし)に聞(き)けばいいです。
Komatta toki wa watashi ni kikeba ii desu.
Khi gặp khó khăn, bạn cứ hỏi tôi là được.
-
道(みち)が分(わ)からなければ、地図(ちず)を見(み)ればいい。
Michi ga wakarenakereba, chizu o mireba ii.
Nếu không biết đường, bạn cứ xem bản đồ là được.
-
疲(つか)れたのなら、少(すこ)し休(やす)めばいいですよ。
Tsukareta no nara, sukoshi yasumeba ii desu yo.
Nếu mệt thì cứ nghỉ một chút là được đấy.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể ば: 聞けばいい, không phải 聞くばいい.
- Với cấp trên, nó có thể nghe như mệnh lệnh. Hãy nói nhẹ đi, ví dụ ~ていただければ結構です.
Thêm các điểm ngữ pháp
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- こと ~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản)
- ことはない ~ことはない — không cần phải ~
- てごらん ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~”
- ても構(かま)わない ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”
- わけにはいかない ~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.