JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

ばいい (ba ii)

~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn

Tóm lại · Đưa ra lời khuyên hoặc nói rằng chỉ một hành động là đủ: “cứ ~ là được / nên ~”. Gắn vào thể ば của động từ. Dùng để gợi ý, hướng dẫn, và làm người nghe yên tâm bằng cách chỉ ra cách đơn giản.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ば形 + いい/いいです thể ば + いい: 聞けばいい (cứ hỏi là được)
  • ば形の作り方 Nhóm 1: u → e + ば (聞く → 聞けば). Nhóm 2: る → れば (見る → 見れば). する → すれば, 来る → 来れば

Cứ làm thế này

~ばいい chỉ cho người nghe một việc duy nhất họ cần làm. 困ったときは私に聞けばいいです nghĩa là chỉ cần hỏi tôi là đủ. Đây là cách thân thiện để chỉ ra giải pháp đơn giản và cũng dùng như lời khuyên.

So sánh với たらいい

~たらいい có nghĩa gần như giống nhau và khi khuyên thì mềm hơn một chút. Ở dạng phủ định, ~なければいい hiếm khi dùng; hãy dùng ~ないほうがいい. Với cấp trên, tránh dùng như một chỉ thị trực tiếp mà dùng ~ていただければ.

Ví dụ

  • 困(こま)ったときは私(わたし)に聞(き)けばいいです。

    Komatta toki wa watashi ni kikeba ii desu.

    Khi gặp khó khăn, bạn cứ hỏi tôi là được.

  • 道(みち)が分(わ)からなければ、地図(ちず)を見(み)ればいい。

    Michi ga wakarenakereba, chizu o mireba ii.

    Nếu không biết đường, bạn cứ xem bản đồ là được.

  • 疲(つか)れたのなら、少(すこ)し休(やす)めばいいですよ。

    Tsukareta no nara, sukoshi yasumeba ii desu yo.

    Nếu mệt thì cứ nghỉ một chút là được đấy.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể ば: 聞けばいい, không phải 聞くばいい.
  • Với cấp trên, nó có thể nghe như mệnh lệnh. Hãy nói nhẹ đi, ví dụ ~ていただければ結構です.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng