こそ (koso)
こそ — chính là ~, nhất định ~
Mẫu câu
-
N/副詞/Vて+こそDanh từ / phó từ + こそ
Ý nghĩa
今年こそ nghĩa là “năm nay nhất định”, sau khi đã thất bại trước đó. こちらこそ dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc lời chào với nghĩa “không, chính tôi mới phải cảm ơn bạn”. ~ときこそ nói rằng chính khoảnh khắc đó là quan trọng.
Khi nào dùng
Dùng khi bày tỏ quyết tâm, chào hỏi và nhấn mạnh. Từ đứng trước こそ trở thành tiêu điểm. Trong ~からこそ và ~てこそ, nó nhấn mạnh lý do hoặc điều kiện.
Ví dụ
-
今年(ことし)こそ試験(しけん)に合格(ごうかく)したい。
Kotoshi koso shiken ni gōkaku shitai.
Năm nay nhất định tôi muốn đỗ kỳ thi.
-
「ありがとう。」「いいえ、こちらこそ。」
"Arigatō." "Iie, kochira koso."
“Cảm ơn bạn.” “Không đâu, chính tôi mới phải cảm ơn.”
-
苦(くる)しいときこそ、笑顔(えがお)が大切(たいせつ)だ。
Kurushii toki koso, egao ga taisetsu da.
Chính những lúc khó khăn, nụ cười mới quan trọng.
Lỗi thường gặp
- こそ thường thay cho は hoặc が và không chồng lên nhau: 今年こそ, không phải 今年はこそ.
- こちらこそ là câu đáp lại. Không dùng nó cho lời cảm ơn đầu tiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.