ふりをする (furi o suru)
~ふりをする — giả vờ ~
Mẫu câu
-
V普通形/Nの/Aい/Aな+ふりをするThể thông thường, N+の, tính từ い, tính từ な+な + ふりをする
Ý nghĩa
ふり nghĩa là vẻ bề ngoài hoặc sự giả bộ. ふりをする là cố ý diễn vẻ đó. Dạng phủ định và ~ている rất thường gặp: 知らないふり (giả vờ không biết), 寝ているふり (giả vờ đang ngủ).
Lưu ý
Nó luôn gợi ý có chủ ý. Để nói điều gì đó chỉ trông như vậy, hãy dùng ~ようだ hoặc ~みたいだ. Người giả vờ có thể là bạn hoặc người khác.
Ví dụ
-
彼(かれ)は知(し)らないふりをした。
Kare wa shiranai furi o shita.
Anh ấy giả vờ không biết.
-
眠(ねむ)くなかったが、寝(ね)ているふりをした。
Nemukunakatta ga, nete iru furi o shita.
Tôi không buồn ngủ nhưng đã giả vờ đang ngủ.
-
話(はなし)が聞(き)こえたのに、聞(き)こえないふりをした。
Hanashi ga kikoeta noni, kikoenai furi o shita.
Dù nghe thấy câu chuyện, tôi vẫn giả vờ không nghe thấy.
Lỗi thường gặp
- 知らないふり (giả bộ) không giống 知らないようだ (có vẻ anh ấy không biết). Cái đầu là cố ý.
- Thêm の sau danh từ: 病気のふり, không phải 病気ふり.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.