JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

どころか (dokoro ka)

どころか — “không những không ~ / huống chi ~”

Tóm lại · Phủ nhận mạnh điều người nghe mong đợi (A) và đưa ra điều hoàn toàn khác hoặc cực đoan hơn (B). Hai cách dùng: “không những không A, mà còn ngược lại B”, và “thậm chí không A, huống chi B”. Gắn vào thể thường (tính từ な: な / danh từ: không có だ).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形+どころか、(むしろ)B không những không A, mà ngược lại B
  • 名詞/数量+どころか、Bさえ…ない thậm chí không A, huống chi B

Kết quả ngược lại

かぜはよくなるどころか、もっとひどくなった: cảm của tôi không những không khỏi mà còn nặng hơn. A là điều bạn mong đợi; B là kết quả thực tế ngược lại. Người nói thường bực mình hoặc ngạc nhiên.

Còn cực đoan hơn

お金がないどころか、借金がある: không chỉ không có tiền, mà còn nợ. B mạnh hơn A theo cùng một hướng. Câu thường tiếp tục với Bも / Bさえ (にも, までも).

Điểm cần nhớ

Sau どころか, một mệnh đề với các trợ từ thông thường đi theo: 謝るどころか、逆に怒り出した. Nó chỉ dùng để nhấn mạnh sự tương phản; không phải cách nói lịch sự và khá khẩu ngữ.

Ví dụ

  • かぜは よくなる どころか、もっと ひどくなった。

    Kaze wa yokunaru dokoro ka, motto hidoku natta.

    Cảm của tôi không những không đỡ mà còn nặng hơn.

  • 謝(あやま)るどころか、彼(かれ)は逆(ぎゃく)に怒(おこ)り出(だ)した。

    Ayamaru dokoro ka, kare wa gyaku ni okoridashita.

    Anh ta không những không xin lỗi mà còn nổi giận ngược lại.

  • 楽(らく)になるどころか、仕事(しごと)はますます増(ふ)えた。

    Raku ni naru dokoro ka, shigoto wa masumasu fueta.

    Công việc không những không nhẹ đi mà còn ngày càng tăng.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm どころか (phủ định + tương phản) với どころではない (“không có thời gian cho việc đó”): nghĩa khác nhau.
  • Tính từ な dùng な (静かなどころか) và danh từ không có だ (子どもどころか).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng