JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

せっかく (sekkaku)

せっかく — “công sức bỏ ra / cơ hội hiếm có”

Tóm lại · Một phó từ nói rằng người nói đã bỏ công sức vào việc gì, hoặc cơ hội này hiếm và quý. Thường dẫn đến sự tiếc nuối (せっかく〜のに) hoặc lời khuyến khích tận dụng cơ hội (せっかくだから〜). Cũng xuất hiện dưới dạng せっかくの+danh từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • せっかく+動詞(た形)+のに/が đã bỏ công làm ~, nhưng (tiếc nuối)
  • せっかくの+名詞/せっかくだから một ~ quý giá / vì đây là cơ hội hiếm

Công sức bị uổng phí

せっかく遠くまで行ったのに、店が閉まっていた: tôi đã đi một chặng dài, vậy mà cửa hàng đóng cửa. Câu thường có のに, が hoặc けど, và kết quả đi ngược với điều người nói hy vọng.

Một cơ hội quý

せっかくの休み nghĩa là ngày nghỉ không có thường xuyên, nên “hãy tận dụng cho tốt.” せっかくだから là cụm cố định “đã đến đây rồi / vì là cơ hội tốt.”

Dùng trong lời mời

Khi ai đó từ chối lời đề nghị của bạn, bạn nói せっかくですが… (“cảm ơn, nhưng…”) như một lời từ chối lịch sự. Dùng để thể hiện sự trân trọng công sức của người kia.

Ví dụ

  • せっかく 遠(とお)くまで 行(い)ったのに、店(みせ)が 閉(し)まっていた。

    Sekkaku tooku made itta noni, mise ga shimatte ita.

    Dù đã đi một chặng đường xa đến tận đó, cửa hàng lại đóng cửa.

  • せっかく作(つく)った料理(りょうり)を、だれも食(た)べてくれなかった。

    Sekkaku tsukutta ryouri o, dare mo tabete kurenakatta.

    Không ai ăn món ăn mà tôi đã công phu nấu.

  • せっかくの休(やす)みだから、ゆっくり体(からだ)を休(やす)めよう。

    Sekkaku no yasumi dakara, yukkuri karada o yasumeyou.

    Vì là ngày nghỉ quý giá, chúng ta hãy nghỉ ngơi thật thoải mái nhé.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho việc không tốn công và không hiếm. Cần có cảm giác về công sức hoặc giá trị.
  • Trước danh từ dùng せっかくの, không phải せっかくな.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng