だけ (dake)
だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
Mẫu câu
-
名詞 + だけgiới hạn: 一度だけ (chỉ một lần) -
動詞辞書形/な形容詞な + だけmức độ: 好きなだけ食べる (ăn bao nhiêu tùy thích), 必要なだけ
Giới hạn
だけ đặt sau danh từ để giới hạn nó: 一度だけ nghĩa là “chỉ một lần, không hơn”. Nó tập trung vào điều được nêu và loại trừ phần còn lại. Khác với しか vốn đòi hỏi phủ định, だけ dùng được với câu khẳng định.
Nhiều như ~
Khi đứng sau động từ hoặc tính từ diễn tả mong muốn hay nhu cầu của người nói, nó nghĩa là “đến mức giới hạn của điều đó”: 好きなだけ食べてください (hãy ăn bao nhiêu tùy thích), 必要なだけ持っていってください. Không có giới hạn nào ngoài ý muốn hay nhu cầu của chính người đó.
Ví dụ
-
好(す)きなだけ食(た)べてください。
Suki na dake tabete kudasai.
Xin hãy ăn bao nhiêu tùy thích.
-
必要(ひつよう)なだけ持(も)っていってください。
Hitsuyō na dake motte itte kudasai.
Xin hãy lấy bao nhiêu tùy nhu cầu.
-
一度(いちど)だけチャンスをあげよう。
Ichido dake chansu o ageyō.
Tôi sẽ cho bạn một cơ hội thôi.
Lỗi thường gặp
- Tính từ な dùng な trước だけ: 好きなだけ, 必要なだけ.
- Đừng nhầm với しか~ない. だけ dùng với động từ khẳng định; しか cần phủ định.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.