JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

だけ (dake)

だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~

Tóm lại · だけ đánh dấu một giới hạn: “chỉ, vừa”. Nó cũng có thể cho thấy toàn bộ mức độ của việc gì đó: “nhiều như bạn ~”. Gắn vào danh từ và vào động từ, tính từ ở thể thông thường (好きなだけ, 必要なだけ).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + だけ giới hạn: 一度だけ (chỉ một lần)
  • 動詞辞書形/な形容詞な + だけ mức độ: 好きなだけ食べる (ăn bao nhiêu tùy thích), 必要なだけ

Giới hạn

だけ đặt sau danh từ để giới hạn nó: 一度だけ nghĩa là “chỉ một lần, không hơn”. Nó tập trung vào điều được nêu và loại trừ phần còn lại. Khác với しか vốn đòi hỏi phủ định, だけ dùng được với câu khẳng định.

Nhiều như ~

Khi đứng sau động từ hoặc tính từ diễn tả mong muốn hay nhu cầu của người nói, nó nghĩa là “đến mức giới hạn của điều đó”: 好きなだけ食べてください (hãy ăn bao nhiêu tùy thích), 必要なだけ持っていってください. Không có giới hạn nào ngoài ý muốn hay nhu cầu của chính người đó.

Ví dụ

  • 好(す)きなだけ食(た)べてください。

    Suki na dake tabete kudasai.

    Xin hãy ăn bao nhiêu tùy thích.

  • 必要(ひつよう)なだけ持(も)っていってください。

    Hitsuyō na dake motte itte kudasai.

    Xin hãy lấy bao nhiêu tùy nhu cầu.

  • 一度(いちど)だけチャンスをあげよう。

    Ichido dake chansu o ageyō.

    Tôi sẽ cho bạn một cơ hội thôi.

Lỗi thường gặp

  • Tính từ な dùng な trước だけ: 好きなだけ, 必要なだけ.
  • Đừng nhầm với しか~ない. だけ dùng với động từ khẳng định; しか cần phủ định.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng