JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

そうもない /そうにない (sou mo nai /sou ni nai)

~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~

Tóm lại · Nói rằng nhìn vào tình hình thì có vẻ khó xảy ra: “có vẻ sẽ không ~”. Gắn vào thân động từ, người nói phán đoán từ tình huống. Là dạng phủ định của ~そうだ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹)+そうにない/そうもない thân động từ + そうにない (やみそうにない)
  • 動詞ます形(語幹)+そうもない cùng nghĩa, mạnh hơn một chút (晴れそうもない)

Ý nghĩa và cách nối

Như trong この雨は当分やみそうにない, nói rằng xét từ vẻ bề ngoài hiện tại thì khả năng xảy ra là thấp. Động từ dùng thân (thể ます bỏ ます). そうにない và そうもない có nghĩa gần như nhau; そうもない nghe mạnh hơn một chút.

So sánh với các dạng tương tự

〜なさそうだ phán đoán “có vẻ không phải” từ bề ngoài, còn 〜そうにない nói về triển vọng của việc chưa xảy ra. Là dự đoán của người nói, nó không khẳng định mạnh như 〜わけがない. Động từ chỉ khả năng hay triển vọng rất hay gặp, như できそうにない.

Ví dụ

  • この雨(あめ)は当分(とうぶん)やみそうにない。

    Kono ame wa tōbun yamisō ni nai.

    Cơn mưa này có vẻ sẽ không tạnh trong một thời gian.

    Phán đoán từ những gì thấy bây giờ.

  • 仕事(しごと)が多(おお)くて、今日中(きょうじゅう)には終(お)わりそうにない。

    Shigoto ga ōkute, kyōjū ni wa owarisō ni nai.

    Việc nhiều quá, có vẻ hôm nay sẽ không xong.

    Khả năng hoàn thành thấp.

  • 空(そら)を見(み)ると、今日(きょう)は晴(は)れそうもない。

    Sora o miru to, kyō wa haresō mo nai.

    Nhìn bầu trời, hôm nay có vẻ không quang đãng đâu.

    そうもない: cùng nghĩa, mạnh hơn một chút.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào thân động từ: × 終わるそうにない, ○ 終わりそうにない.
  • Đừng dùng cho việc đã xảy ra; nó nói về triển vọng tương lai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng