JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

しかない (shikanai)

~しかない — chỉ còn cách ~ / đành phải ~

Tóm lại · Nói rằng không còn cách nào khác, chỉ còn một lựa chọn: “đành phải ~”. Đứng sau động từ dạng từ điển. Người nói chấp nhận tình huống hoặc kiên quyết quyết định đi theo con đường duy nhất đó.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形+しかない động từ dạng từ điển + しかない (歩くしかない)
  • 名詞+しかない danh từ + しかない: chỉ còn cái đó (これしかない)

Ý nghĩa và cách dùng

Trong cấu trúc しか + phủ định, diễn tả sự giới hạn chỉ ở cái đó. Sau động từ nghĩa là “không còn cách nào khác, nên phải làm ~”. Thường theo sau một lý do, như バスがないので、歩くしかない. Dạng lịch sự là 〜しかありません.

So sánh với ほかない và だけ

〜ほかない, 〜よりほかない và 〜ざるを得ない có nghĩa tương tự, nhưng しかない là cách nói thông dụng nhất. だけ giới hạn ở thể khẳng định, còn しかない đi với phủ định và nhấn mạnh rằng ít hoặc không đủ. Nó cũng gợi ý chọn một cách miễn cưỡng chứ không phải tự nguyện.

Ví dụ

  • バスがないので、歩(ある)くしかない。

    Basu ga nai node, aruku shika nai.

    Không có xe buýt nên đành phải đi bộ.

    Một lý do, rồi lựa chọn duy nhất.

  • 終電(しゅうでん)を逃(のが)したので、タクシーで帰(かえ)るしかない。

    Shūden o nogashita node, takushī de kaeru shika nai.

    Tôi lỡ chuyến tàu cuối nên đành phải đi taxi về nhà.

    Chọn một cách miễn cưỡng.

  • 誰(だれ)も助(たす)けてくれないなら、自分(じぶん)でやるしかない。

    Dare mo tasukete kurenai nara, jibun de yaru shika nai.

    Nếu không ai giúp thì đành phải tự làm thôi.

    Cũng thể hiện quyết tâm.

Lỗi thường gặp

  • Sau しか bắt buộc phải có phủ định: × 歩くしかある. Hãy kết thúc bằng ない hoặc ありません.
  • Động từ ở dạng từ điển: × 歩いたしかない, ○ 歩くしかない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng