とき (toki)
~とき — “khi ~”
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形+ときthể thông thường + とき (家を出るとき) -
な形容詞+な/名詞+の+ときtính từ な + な / danh từ + の + とき (暇なとき, 子どものとき)
Cách nối
Động từ và tính từ い dùng thể thông thường: 家を出るとき, 忙しいとき. Tính từ な dùng な: 暇なとき. Danh từ dùng の: 子どものとき.
Thì đứng trước とき
Thể từ điển (出るとき) nghĩa là ‘khi sắp / trước khi ra khỏi nhà’, còn thể quá khứ (出たとき) nghĩa là ‘khi đã ra / sau khi ra khỏi nhà’. Vì vậy 家を出るとき、かぎを閉めます nghĩa là khóa cửa khi ra ngoài.
Từ chỉ thời gian
とき là danh từ nên có thể đi với trợ từ: ~ときに, ~ときは, ~ときも. Trợ từ に thường có thể bỏ: 暇なとき、本を読みます.
Ví dụ
-
子(こ)どもの時(とき)、よく泳(およ)ぎました。
Kodomo no toki, yoku oyogimashita.
Khi còn nhỏ, tôi thường đi bơi.
Danh từ + の + とき.
-
暇(ひま)な時(とき)、本(ほん)を読(よ)みます。
Hima na toki, hon o yomimasu.
Khi rảnh, tôi đọc sách.
Tính từ な + な + とき.
-
家(いえ)を出(で)る時(とき)、かぎを閉(し)めます。
Ie o deru toki, kagi o shimemasu.
Khi ra khỏi nhà, tôi khóa cửa.
Thể từ điển: khóa cửa ngay lúc ra ngoài.
Lỗi thường gặp
- Dùng の sau danh từ và な sau tính từ な: 子どものとき, 暇なとき. Đừng nói 子どもとき hay 暇とき.
- 出るとき và 出たとき khác nhau: trước khi ra và sau khi ra.
Thêm các điểm ngữ pháp
- いつも いつも~ — “luôn luôn / thường”
- まだ まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”
- まだ~ていません まだ~ていません — “Tôi chưa ~”
- 前(まえ)に ~前に — “trước khi ~”
- もう もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa”
- それから それから — “rồi / sau đó”
- てから ~てから — “sau khi ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.