JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Thời gian & trình tự

とき (toki)

~とき — “khi ~”

Tóm lại · とき nghĩa là ‘khi ~ / vào lúc ~’. Mệnh đề đứng trước là dạng bổ nghĩa cho danh từ: thể thông thường của động từ và tính từ い, tính từ な + な, danh từ + の. Nó xác định thời điểm của mệnh đề chính.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形+とき thể thông thường + とき (家を出るとき)
  • な形容詞+な/名詞+の+とき tính từ な + な / danh từ + の + とき (暇なとき, 子どものとき)

Cách nối

Động từ và tính từ い dùng thể thông thường: 家を出るとき, 忙しいとき. Tính từ な dùng な: 暇なとき. Danh từ dùng の: 子どものとき.

Thì đứng trước とき

Thể từ điển (出るとき) nghĩa là ‘khi sắp / trước khi ra khỏi nhà’, còn thể quá khứ (出たとき) nghĩa là ‘khi đã ra / sau khi ra khỏi nhà’. Vì vậy 家を出るとき、かぎを閉めます nghĩa là khóa cửa khi ra ngoài.

Từ chỉ thời gian

とき là danh từ nên có thể đi với trợ từ: ~ときに, ~ときは, ~ときも. Trợ từ に thường có thể bỏ: 暇なとき、本を読みます.

Ví dụ

  • 子(こ)どもの時(とき)、よく泳(およ)ぎました。

    Kodomo no toki, yoku oyogimashita.

    Khi còn nhỏ, tôi thường đi bơi.

    Danh từ + の + とき.

  • 暇(ひま)な時(とき)、本(ほん)を読(よ)みます。

    Hima na toki, hon o yomimasu.

    Khi rảnh, tôi đọc sách.

    Tính từ な + な + とき.

  • 家(いえ)を出(で)る時(とき)、かぎを閉(し)めます。

    Ie o deru toki, kagi o shimemasu.

    Khi ra khỏi nhà, tôi khóa cửa.

    Thể từ điển: khóa cửa ngay lúc ra ngoài.

Lỗi thường gặp

  • Dùng の sau danh từ và な sau tính từ な: 子どものとき, 暇なとき. Đừng nói 子どもとき hay 暇とき.
  • 出るとき và 出たとき khác nhau: trước khi ra và sau khi ra.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng