てはいけない (te wa ikenai)
~てはいけない — “không được ~”
Mẫu câu
-
動詞て形+はいけない(いけません)thể て + はいけない (吸ってはいけない)
Cách nối
Đổi động từ sang thể て và thêm はいけません: 吸う → 吸って → 吸ってはいけません, 走る → 走ってはいけません. は đọc là ‘wa’.
Cách dùng
Nêu điều mà quy định cấm: ここでタバコを吸ってはいけません. Thường gặp trên biển báo và trong nội quy trường học hoặc nơi làm việc. Nói thẳng với bề trên theo cách này có thể quá mạnh.
Các dạng liên quan
Trong lời nói thân mật nó rút gọn thành ちゃいけない (食べちゃいけない). Mẫu đối lập là てもいいです (được phép ~). Để nói ‘xin đừng’, ~ないでください nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ
-
ここでタバコを吸(す)ってはいけません。
Koko de tabako o sutte wa ikemasen.
Bạn không được hút thuốc ở đây.
吸う → 吸って. Một biển báo điển hình.
-
教室(きょうしつ)で走(はし)ってはいけません。
Kyōshitsu de hashitte wa ikemasen.
Không được chạy trong lớp học.
Một quy định của trường.
-
ここに車(くるま)を止(と)めてはいけません。
Koko ni kuruma o tomete wa ikemasen.
Bạn không được đỗ xe ở đây.
止める → 止めて.
Lỗi thường gặp
- は ở đây đọc là ‘wa’ và là một phần của mẫu: 吸っては, không phải 吸っても.
- Đây là sự cấm đoán mạnh. Với bề trên hoặc khách, hãy dùng lời nhờ nhẹ hơn như ~ないでください.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.