JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

てはいけない (te wa ikenai)

~てはいけない — “không được ~”

Tóm lại · Động từ thể て + はいけない nói rằng việc gì đó không được phép: ‘Bạn không được ~’. Dùng cho quy định, biển báo và cảnh báo. Dạng lịch sự là ~てはいけません.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+はいけない(いけません) thể て + はいけない (吸ってはいけない)

Cách nối

Đổi động từ sang thể て và thêm はいけません: 吸う → 吸って → 吸ってはいけません, 走る → 走ってはいけません. は đọc là ‘wa’.

Cách dùng

Nêu điều mà quy định cấm: ここでタバコを吸ってはいけません. Thường gặp trên biển báo và trong nội quy trường học hoặc nơi làm việc. Nói thẳng với bề trên theo cách này có thể quá mạnh.

Các dạng liên quan

Trong lời nói thân mật nó rút gọn thành ちゃいけない (食べちゃいけない). Mẫu đối lập là てもいいです (được phép ~). Để nói ‘xin đừng’, ~ないでください nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

  • ここでタバコを吸(す)ってはいけません。

    Koko de tabako o sutte wa ikemasen.

    Bạn không được hút thuốc ở đây.

    吸う → 吸って. Một biển báo điển hình.

  • 教室(きょうしつ)で走(はし)ってはいけません。

    Kyōshitsu de hashitte wa ikemasen.

    Không được chạy trong lớp học.

    Một quy định của trường.

  • ここに車(くるま)を止(と)めてはいけません。

    Koko ni kuruma o tomete wa ikemasen.

    Bạn không được đỗ xe ở đây.

    止める → 止めて.

Lỗi thường gặp

  • は ở đây đọc là ‘wa’ và là một phần của mẫu: 吸っては, không phải 吸っても.
  • Đây là sự cấm đoán mạnh. Với bề trên hoặc khách, hãy dùng lời nhờ nhẹ hơn như ~ないでください.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng