の中で[A]が一番(のなかで[A]がいちばん) (no naka de [A] ga ichiban)
~の中で[A]が一番… — nhất trong một nhóm
Mẫu câu
-
名詞(範囲)+の中で+A+が一番+形容詞/動詞nhóm + の中で + A + が一番 + tính từ/động từ
Cấu trúc
Trước hết nêu nhóm: スポーツの中で (trong các môn thể thao). Rồi cái được chọn và 一番: サッカーが一番. Kết thúc bằng vị ngữ: 好きです.
Nghĩa của 一番
一番 nghĩa đen là ‘số một’. Trước tính từ hoặc phó từ nó nghĩa là ‘nhất’: 一番早く起きます (dậy sớm nhất).
Lưu ý
Trợ từ sau cái được chọn là が, không phải は. Với nhóm hai đối tượng, tiếng Nhật dùng mẫu khác (どちらが…), nên の中で dành cho ba đối tượng trở lên.
Ví dụ
-
スポーツの中(なか)でサッカーが一番(いちばん)好(す)きです。
Supōtsu no naka de sakkā ga ichiban suki desu.
Trong các môn thể thao, tôi thích bóng đá nhất.
Nhóm: スポーツ, cái được chọn: サッカー.
-
くだものの中(なか)でりんごが一番(いちばん)好(す)きです。
Kudamono no naka de ringo ga ichiban suki desu.
Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
Cùng mẫu với nhóm khác.
-
家族(かぞく)の中(なか)で父(ちち)が一番(いちばん)早(はや)く起(お)きます。
Kazoku no naka de chichi ga ichiban hayaku okimasu.
Trong gia đình tôi, bố dậy sớm nhất.
早い thành phó từ 早く trước 起きます.
Lỗi thường gặp
- Đánh dấu cái được chọn bằng が, không phải は: サッカーが一番, không phải サッカーは一番.
- Trước động từ, tính từ い chuyển thành dạng phó từ (早い → 早く).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 一番(いちばん) 一番~ — “nhất ~”
- とても とても — “rất”
- は〜より・・・です AはBより~です — “A ~ hơn B”
- 程度(ていど)の副詞(ふくし)(すこし/すぐ/もっと など) Phó từ chỉ mức độ và cách thức — すこし/もっと/すぐ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.