JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
なくてもいい (naku temo ii)
~なくてもいい — “không cần phải ~”
Tóm lại · Nói rằng không cần thiết phải làm hành động đó. Bỏ い của thể ない, thêm なくても, rồi đến いい.
Mẫu câu
-
動詞ない形(−い)+なくても+いいđộng từ thể ない + なくてもいい
Cách dùng
靴を脱がなくてもいいです nghĩa là bạn không cần cởi giày. Nó cũng dùng để trấn an người nghe.
Cách tạo dạng
来る → 来ない → 来なくても. Đổi い cuối của thể ない thành くても.
Không giống てもいい
てもいい là cho phép. なくてもいい nói rằng không cần thiết. 食べてもいい và 食べなくてもいい khác nhau.
Ví dụ
-
明日(あした)は来(こ)なくてもいいです。
Ashita wa konakute mo ii desu.
Ngày mai bạn không cần đến.
-
靴(くつ)を脱(ぬ)がなくてもいいです。
Kutsu o nuganakute mo ii desu.
Bạn không cần cởi giày.
-
今日(きょう)は宿題(しゅくだい)をしなくてもいいです。
Kyō wa shukudai o shinakute mo ii desu.
Hôm nay bạn không cần làm bài tập.
Lỗi thường gặp
- Đây không phải là cấm đoán. Nó có nghĩa “không cần”, chứ không phải “đừng”.
- Phần cuối có thể thay bằng 大丈夫.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.