JLPT N5 · Mẫu câu
けど (kedo)
~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
Tóm lại · Liên từ theo sau một câu nói để nêu điều tương phản. Nó gắn vào thể thông thường và phổ biến trong hội thoại. Trong tình huống lịch sự, hãy dùng が hoặc けれども.
Mẫu câu
-
普通形+けどthể thông thường + けど -
名詞・な形容詞+だけどdanh từ / tính từ な + だけど
Cách dùng
Nó nối hai mệnh đề và thể hiện sự tương phản: 安いけど、おいしいです.
Kết thúc câu bằng けど
Trong hội thoại, けど có thể kết thúc câu, bỏ lửng phần còn lại, giúp câu nhẹ nhàng hơn (すみませんけど…).
Khác với けれども và が
Cả ba đều thể hiện sự tương phản. けど là thân mật nhất, tiếp đến là けれど và けれども, còn が là trang trọng nhất.
Ví dụ
-
行(い)きたいけど、時間(じかん)がありません。
Ikitai kedo, jikan ga arimasen.
Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.
-
安(やす)いけど、おいしいです。
Yasui kedo, oishii desu.
Rẻ nhưng ngon.
-
暑(あつ)いけど、外(そと)で遊(あそ)びます。
Atsui kedo, soto de asobimasu.
Trời nóng, nhưng tôi vẫn sẽ chơi ở ngoài.
Lỗi thường gặp
- Tiếng Nhật chỉ dùng một けど. Không cần dùng cặp như “mặc dù... nhưng...”.
- Trong tình huống trang trọng, tránh けど và dùng が hoặc けれども.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.