JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

そうだ (sou da [2])

~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)

Tóm lại · Nói rằng nhìn bề ngoài thì sự vật có vẻ như ~. Gắn そうだ vào thân động từ hoặc thân tính từ い / な. Cũng có nghĩa “sắp xảy ra”, như 雨が降りそうだ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹+そうだ Thân động từ + そうだ (降りそうだ / 壊れそうだ)
  • 形容詞の語幹+そうだ Thân tính từ + そうだ (おいしそうだ)

Cách tạo

Với tính từ い thì bỏ い (おいしい → おいしそう); いい → よさそう và ない → なさそう. Động từ dùng thân từ.

Lưu ý

Mẫu này diễn tả ấn tượng của người nói khi nhìn, nên không dùng cho thứ đã nếm thử. Nó không gắn với danh từ hay sự việc quá khứ. Để truyền đạt thông tin nghe được, hãy dùng そうだ nghe nói.

Ví dụ

  • この料理(りょうり)はおいしそうです。

    Kono ryōri wa oishisō desu.

    Món ăn này trông có vẻ ngon.

  • 空(そら)が暗(くら)い。今(いま)にも雨(あめ)が降(ふ)りそうだ。

    Sora ga kurai. Ima ni mo ame ga furisō da.

    Trời tối sầm. Có vẻ sắp mưa đến nơi rồi.

  • この椅子(いす)は古(ふる)くて、壊(こわ)れそうだ。

    Kono isu wa furukute, kowaresō da.

    Chiếc ghế này cũ rồi, trông có vẻ sắp hỏng.

Lỗi thường gặp

  • いい → よさそう, ない → なさそう (không phải いそう).
  • Không dùng cho những sự thật bạn đã xác nhận rồi.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng