JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

にくい (nikui)

~にくい — “khó ~”

Tóm lại · Gắn vào thân ます của động từ, にくい nghĩa là việc gì đó khó làm. Nó mô tả bản chất của đồ vật, dụng cụ hay tình huống khiến hành động trở nên khó. Nó hoạt động như tính từ đuôi い nên chia như tính từ đuôi い.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹 + にくい 飲む → 飲みにくい / 読む → 読みにくい / 歩く → 歩きにくい
  • 〜にくかった/〜にくくない/〜にくいです Chia như tính từ đuôi い: 読みにくかった, 読みにくくない

Nguồn gốc

Thêm にくい vào thân ます của động từ (飲み, 読み). にくい là hậu tố nghĩa là “khó”, và cả từ trở thành tính từ đuôi い. Từ trái nghĩa là やすい (飲みやすい, 読みやすい).

Khi nào dùng

Dùng khi bản chất của vật hay tình huống khiến hành động trở nên khó: thuốc đắng nên khó uống, chữ nhỏ nên khó đọc, đôi giày mới khó đi. Nó hợp với ~て và ~ので để nêu lý do.

Điều cần lưu ý

Khi cái khó đến từ năng lực hay cảm xúc của con người, dùng 難しい hoặc づらい thay vì にくい. にくい mô tả bản chất của chính đồ vật hay dụng cụ.

Ví dụ

  • この薬(くすり)は苦(にが)くて飲(の)みにくいです。

    Kono kusuri wa nigakute nomi nikui desu.

    Thuốc này đắng nên khó uống.

  • この字(じ)は小(ちい)さくて読(よ)みにくい。

    Kono ji wa chiisakute yomi nikui.

    Chữ này nhỏ nên khó đọc.

  • 新(あたら)しい靴(くつ)はまだ歩(ある)きにくい。

    Atarashii kutsu wa mada aruki nikui.

    Đôi giày mới vẫn còn khó đi.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào thân ます, không phải thể từ điển: 飲みにくい, không phải 飲むにくい.
  • Phủ định là ~にくくない; 飲みにくじゃない là sai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng