JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Câu điều kiện (nếu / khi)

場合(ばあい)は (baai wa)

~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”

Tóm lại · 場合は mô tả một tình huống hoặc trường hợp có thể xảy ra và nói nên làm gì hoặc điều gì xảy ra trong đó: ‘trong trường hợp ~’. Nó đi sau mệnh đề bổ nghĩa danh từ (thể thông thường; danh từ + の). Thường gặp trong quy định, thông báo và hướng dẫn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形+場合は thể thông thường + 場合は (遅れる場合は)
  • 名詞+の/な形容詞+な+場合は danh từ + の / tính từ な + な + 場合は (火事の場合は)

Cách nối

Động từ và tính từ い dùng thể thông thường (遅れる場合は, 忙しい場合は). Danh từ dùng の (雨の場合は). Tính từ な dùng な (必要な場合は).

Ý nghĩa

場合 nghĩa là ‘trường hợp, tình huống’. 場合は chọn ra một tình huống và đưa ra hướng dẫn cho nó: 遅れる場合は、連絡してください. Nó thường mô tả một tình huống không mong muốn hoặc đặc biệt.

So với とき

とき nói về một thời điểm; 場合 nói về một trường hợp có thể xảy ra và có thể không thực sự xảy ra. 場合 phù hợp với quy định và tình huống khẩn cấp.

Ví dụ

  • 火事(かじ)の場合(ばあい)は、この階段(かいだん)を使(つか)ってください。

    Kaji no baai wa, kono kaidan o tsukatte kudasai.

    Trong trường hợp hỏa hoạn, xin hãy dùng cầu thang này.

    Danh từ + の + 場合は.

  • 遅(おく)れる場合(ばあい)は、必(かなら)ず連絡(れんらく)してください。

    Okureru baai wa, kanarazu renraku shite kudasai.

    Nếu bạn sắp đến muộn, nhất định hãy liên lạc.

    Thể thông thường 遅れる + 場合は.

  • 雨(あめ)の場合(ばあい)は、試合(しあい)は中止(ちゅうし)です。

    Ame no baai wa, shiai wa chūshi desu.

    Trong trường hợp trời mưa, trận đấu bị hủy.

    Một thông báo điển hình.

Lỗi thường gặp

  • Dùng の sau danh từ: 雨の場合は, không phải 雨場合は.
  • 場合は dùng cho trường hợp có thể xảy ra, không phải thời điểm chắc chắn. Với thời điểm, dùng とき.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng