JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

に気(き)がつく (ni ki ga tsuku)

~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”

Tóm lại · に気がつく nghĩa là bạn nhận ra hoặc ý thức được điều mà trước đó bạn chưa biết. Điều được nhận ra đi với に, và trước một mệnh đề thì dùng ~ことに気がつく.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + に + 気がつく 忘れ物に気がつく / 間違いに気がつく
  • 普通形 + ことに + 気がつく 誰かいることに気がつかなかった (tôi đã không nhận ra có ai đó ở đó)

Nguồn gốc

気 nghĩa là sự chú ý hay nhận thức và つく nghĩa là “bám vào”, tức “sự chú ý hướng tới nó”. Điều được nhận ra đi với に. Động từ 気づく có cùng nghĩa (間違いに気づいた).

Khi nào dùng

Dùng khi bạn phát hiện điều gì đó sau đó: 電車の中で忘れ物に気がつきました, 自分の間違いに気がついた. Với điều không nhận ra, dùng ~に気がつかなかった.

Điều cần lưu ý

気がつく dùng cho việc nhận ra một cách tự nhiên, bất chợt. Với việc cố ý chú ý, dùng 気をつける (足元に気をつけてください). Trước một mệnh đề, luôn thêm ことに.

Ví dụ

  • 電車(でんしゃ)の中(なか)で忘(わす)れ物(もの)に気(き)がつきました。

    Densha no naka de wasuremono ni ki ga tsukimashita.

    Tôi nhận ra mình đã bỏ quên đồ trên tàu.

  • 自分(じぶん)の間違(まちが)いに気(き)がついた。

    Jibun no machigai ni ki ga tsuita.

    Tôi đã nhận ra lỗi của chính mình.

  • 後(うし)ろに誰(だれ)かいることに気(き)がつかなかった。

    Ushiro ni dare ka iru koto ni ki ga tsukanakatta.

    Tôi đã không nhận ra có ai đó ở phía sau.

Lỗi thường gặp

  • Trợ từ là に, không phải を: 間違いを気がつく là sai.
  • Trước mệnh đề cần có ことに: 誰かいる気がつかなかった là sai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng