JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

ながら (nagara)

~ながら — làm hai việc cùng lúc

Tóm lại · ながら nối hai hành động do cùng một người làm đồng thời: “vừa làm A vừa làm B”. Gắn vào thân ます của động từ. Hành động chính là hành động ở cuối câu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹 + ながら + 動詞 Thân ます của động từ + ながら + động từ chính (ví dụ 聞きながら勉強する)

Cách tạo

Bỏ ます khỏi dạng lịch sự rồi thêm ながら: 聞きます → 聞きながら, 見ます → 見ながら, 歩きます → 歩きながら. Thì chỉ do động từ cuối câu quyết định, nên động từ trước ながら không bao giờ thay đổi.

Hành động nào là chính?

Hành động ở cuối câu là hành động chính, còn phần ながら là hành động đi kèm. 音楽を聞きながら勉強する nghĩa là học là việc chính còn nghe nhạc là phía sau. Đổi thứ tự thì đổi trọng tâm.

Điều kiện cần nhớ

Cả hai hành động phải cùng chủ ngữ và phải là hành động kéo dài (không phải thay đổi tức thời). Dùng ながら cho hai hành động song song. Với chủ ngữ khác nhau, dùng ~あいだ (trong khi). Nó chủ yếu dùng với hành động đang diễn ra hơn là trạng thái.

Ví dụ

  • 音楽(おんがく)を聞(き)きながら勉強(べんきょう)します。

    Ongaku o kikinagara benkyō shimasu.

    Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

    聞きます → 聞き + ながら. Học là hành động chính.

  • テレビを見(み)ながらご飯(はん)を食(た)べる。

    Terebi o minagara gohan o taberu.

    Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm.

    Cuối câu dùng thể thường; động từ trước ながら giữ nguyên.

  • 歩(ある)きながら電話(でんわ)をするのは危(あぶ)ない。

    Arukinagara denwa o suru no wa abunai.

    Vừa đi vừa nghe điện thoại thì nguy hiểm.

    Mệnh đề ながら có thể nằm trong cụm dài hơn; のは biến nó thành chủ đề.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thân ます, không dùng thể て hay thể từ điển. Nói 聞きながら, không phải 聞いてながら hay 聞くながら.
  • Hai hành động cần cùng chủ ngữ. Đừng dùng ながら khi hai người khác nhau làm hai hành động.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng