みたいに (mitai ni)
~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
Mẫu câu
-
名詞 + みたいに + 動詞・形容詞鳥みたいに飛ぶ / 真夏みたいに暑い -
普通形 + みたいに + 動詞知っているみたいに話す (nói như thể đã biết)
Nguồn gốc
Đây là dạng trạng từ của みたいだ: だ đổi thành に và bổ nghĩa cho động từ hay tính từ phía sau. Nghĩa giống 鳥のように, nhưng thân mật và mang tính văn nói hơn.
Khi nào dùng
Dùng cho mong muốn, ấn tượng và so sánh: 鳥みたいに空を飛びたい, 子どもみたいに大きな声で笑った, 今日は真夏みたいに暑い.
Quan hệ với các dạng khác
Dùng みたいだ ở cuối câu, みたいな trước danh từ, và みたいに trước động từ hoặc tính từ. ~みたいになる nghĩa là “trở nên giống ~” và chỉ sự thay đổi.
Ví dụ
-
鳥(とり)みたいに空(そら)を飛(と)びたい。
Tori mitai ni sora o tobitai.
Tôi muốn bay trên bầu trời như một chú chim.
-
子(こ)どもみたいに大(おお)きな声(こえ)で笑(わら)った。
Kodomo mitai ni ōkina koe de waratta.
Tôi đã cười thật to như một đứa trẻ.
-
今日(きょう)は真夏(まなつ)みたいに暑(あつ)い。
Kyō wa manatsu mitai ni atsui.
Hôm nay nóng như giữa mùa hè.
Lỗi thường gặp
- Dùng みたいに trước động từ và tính từ, và みたいな trước danh từ (鳥みたいに飛ぶ / 鳥みたいな人).
- 鳥のみたいに là sai; hãy gắn thẳng vào danh từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ようだ ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.