JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

みたいに (mitai ni)

~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)

Tóm lại · みたいに đứng trước động từ hoặc tính từ và nghĩa là “theo cách như ~, giống như ~”. Đây là dạng thân mật của ~のように và so sánh một hành động hay trạng thái với thứ khác.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + みたいに + 動詞・形容詞 鳥みたいに飛ぶ / 真夏みたいに暑い
  • 普通形 + みたいに + 動詞 知っているみたいに話す (nói như thể đã biết)

Nguồn gốc

Đây là dạng trạng từ của みたいだ: だ đổi thành に và bổ nghĩa cho động từ hay tính từ phía sau. Nghĩa giống 鳥のように, nhưng thân mật và mang tính văn nói hơn.

Khi nào dùng

Dùng cho mong muốn, ấn tượng và so sánh: 鳥みたいに空を飛びたい, 子どもみたいに大きな声で笑った, 今日は真夏みたいに暑い.

Quan hệ với các dạng khác

Dùng みたいだ ở cuối câu, みたいな trước danh từ, và みたいに trước động từ hoặc tính từ. ~みたいになる nghĩa là “trở nên giống ~” và chỉ sự thay đổi.

Ví dụ

  • 鳥(とり)みたいに空(そら)を飛(と)びたい。

    Tori mitai ni sora o tobitai.

    Tôi muốn bay trên bầu trời như một chú chim.

  • 子(こ)どもみたいに大(おお)きな声(こえ)で笑(わら)った。

    Kodomo mitai ni ōkina koe de waratta.

    Tôi đã cười thật to như một đứa trẻ.

  • 今日(きょう)は真夏(まなつ)みたいに暑(あつ)い。

    Kyō wa manatsu mitai ni atsui.

    Hôm nay nóng như giữa mùa hè.

Lỗi thường gặp

  • Dùng みたいに trước động từ và tính từ, và みたいな trước danh từ (鳥みたいに飛ぶ / 鳥みたいな人).
  • 鳥のみたいに là sai; hãy gắn thẳng vào danh từ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng