JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

後(あと)で (ato de)

~あとで — “sau khi ~ / sau đó”

Tóm lại · あとで nghĩa là ‘sau khi ~’ khi đi sau động từ quá khứ hoặc danh từ + の, và ‘lát nữa / sau’ khi đứng một mình. Nó cho biết một hành động xảy ra sau một hành động khác. Động từ thể た + あとで, danh từ + の + あとで.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞た形+あとで thể た + あとで (した後で)
  • 名詞+の+あとで danh từ + の + あとで (食事の後で)

Cách nối

Sau động từ dùng thể quá khứ thông thường: 宿題をした後で. Sau danh từ dùng の: 食事の後で. Động từ chính có thể ở bất kỳ thì nào, vì thì theo mệnh đề chính.

あとで đứng một mình

あとで tự nó nghĩa là ‘lát nữa / sau’: 後で電話します (Lát nữa tôi sẽ gọi). Nó không cần mệnh đề đứng trước.

So với てから

Cả hai đều nghĩa là ‘sau’. てから nhấn mạnh rằng hành động thứ hai chỉ bắt đầu khi hành động thứ nhất đã xong, còn ~たあとで trung tính hơn về thứ tự và không nhấn mạnh sự nối tiếp ngay lập tức. Ngoài ra, あとで không đòi hỏi cùng chủ ngữ.

Ví dụ

  • 食事(しょくじ)の後(あと)で、薬(くすり)を飲(の)みます。

    Shokuji no ato de, kusuri o nomimasu.

    Tôi uống thuốc sau bữa ăn.

    Danh từ + の + 後で.

  • 宿題(しゅくだい)をした後(あと)で、遊(あそ)びに行(い)った。

    Shukudai o shita ato de, asobi ni itta.

    Sau khi làm bài tập xong, tôi đã đi chơi.

    した là thể quá khứ thông thường của する.

  • 今(いま)は忙(いそが)しいので、後(あと)で電話(でんわ)します。

    Ima wa isogashii node, ato de denwa shimasu.

    Bây giờ tôi bận nên lát nữa tôi sẽ gọi cho bạn.

    後で đứng một mình = ‘lát nữa’.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể た trước 後で: 食べた後で, không phải 食べる後で.
  • Sau danh từ cần có の: 食事の後で, không phải 食事後で (cách sau là văn viết, 食事後).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng