JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

がる / がっている (garu / gatteiru)

~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)

Tóm lại · Gắn vào gốc của tính từ い hoặc tính từ な chỉ cảm xúc (ほしい, 怖い, 暑い, いやだ), nó biến tính từ thành động từ nghĩa là “tỏ ra cảm thấy ~.” Dùng cho cảm xúc của người khác, không phải của chính bạn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • い形容詞の語幹 + がる(がっている) Bỏ い của tính từ: ほしい → ほしがる, 怖い → 怖がる, 暑い → 暑がる
  • な形容詞の語幹 + がる(がっている) Dùng nguyên gốc: いや → いやがる, 不思議 → 不思議がる

Nguồn gốc

Các tính từ chỉ cảm xúc như ほしい và 怖い mô tả cảm giác mà chỉ người nói thực sự biết. Để nói về cảm xúc của người khác, thêm がる vào gốc để tạo động từ. ~がっている cho thấy người đó đang ở trạng thái ấy.

Khi nào dùng

Bạn có thể nói 私はほしい (tôi muốn), nhưng với ngôi thứ ba thường nói 彼はほしがっている (anh ấy muốn), không phải 彼はほしい. Nó mô tả điều bạn thấy từ bên ngoài, nên mang cảm giác gần với “anh ấy có vẻ ~.”

Điều cần lưu ý

Thứ được muốn hoặc bị sợ thường đi với を thay vì が khi từ đã thành ~がる (おもちゃをほしがる, 犬を怖がる). Đừng dùng cho cảm xúc của chính mình.

Ví dụ

  • 子(こ)どもが新(あたら)しいおもちゃをほしがっています。

    Kodomo ga atarashii omocha o hoshigatte imasu.

    Đứa trẻ muốn món đồ chơi mới.

    ほしい → ほしがる. Tân ngữ đi với を.

  • 妹(いもうと)は大(おお)きな犬(いぬ)を怖(こわ)がっている。

    Imōto wa ōkina inu o kowagatte iru.

    Em gái tôi sợ con chó lớn.

    怖い → 怖がる: bỏ い, thêm がる.

  • みんなが暑(あつ)がっているので、窓(まど)を開(あ)けた。

    Minna ga atsugatte iru node, mado o aketa.

    Mọi người có vẻ thấy nóng nên tôi đã mở cửa sổ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng cho chính mình. Hãy nói 私はほしい, không phải 私はほしがっている.
  • ~がっている mô tả hành vi bên ngoài, nên không hợp với cảm xúc của chính người nói.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng