JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

ようと思(おも)う (you to omou)

~ようと思う — tôi đang nghĩ đến việc ~

Tóm lại · Nói điều bạn đang nghĩ sẽ làm: “tôi đang nghĩ đến việc ~ / tôi định ~”. Gắn vào thể ý chí (〜よう / 〜おう) của động từ. Dùng cho ý định của người nói, và nghe mềm hơn một quyết định chắc chắn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞意志形 + と思う/と思っている thể ý chí + と思う (食べよう, 行こう, しよう)
  • 意志形の作り方 Nhóm 1: u → o + う (行く → 行こう). Nhóm 2: る → よう (食べる → 食べよう). する → しよう, 来る → 来(こ)よう

Ý nghĩa và sắc thái

Thể ý chí (hãy cùng ~) là nội dung của suy nghĩ: 日本語の試験を受けようと思います. Câu nói về điều bạn định làm từ bây giờ. Dùng 思う thêm cảm giác nhẹ nhàng “tôi đang suy nghĩ”, nên là cách hay để chia sẻ kế hoạch mà không nghe quá cứng nhắc.

ている cho kế hoạch kéo dài

~ようと思っている nghĩa là kế hoạch đã ở trong đầu bạn một thời gian và vẫn còn: 夏休みに海へ行こうと思っています. ~ようと思う dùng khi ý tưởng vừa mới nảy ra. Để nói về ý định của người khác, dùng ようと思っている.

Ví dụ

  • 今年(ことし)は日本語(にほんご)の試験(しけん)を受(う)けようと思(おも)います。

    Kotoshi wa nihongo no shiken o ukeyō to omoimasu.

    Năm nay tôi đang nghĩ đến việc thi tiếng Nhật.

  • 週末(しゅうまつ)は部屋(へや)を掃除(そうじ)しようと思(おも)う。

    Shūmatsu wa heya o sōji shiyō to omou.

    Cuối tuần này tôi đang nghĩ đến việc dọn phòng.

  • 夏休(なつやす)みに海(うみ)へ行(い)こうと思(おも)っています。

    Natsuyasumi ni umi e ikō to omotte imasu.

    Kỳ nghỉ hè tôi đang định đi biển.

Lỗi thường gặp

  • Hãy chắc chắn dùng thể ý chí: 行こう, không phải 行く, trước と思う.
  • Với kế hoạch của người khác, dùng ようと思っている (hoặc ようだ), không dùng ようと思う.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng