JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

ように / ような (you ni / you na)

~ように/~ような — giống như ~, như ~

Tóm lại · So sánh một thứ với thứ khác: “giống như ~ / như ~”. ような bổ nghĩa cho danh từ (花のような人), và ように bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (花のようにきれいだ). Gắn vào danh từ + の hoặc động từ thể thông thường.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + の + ような + 名詞 giống như ~ (trước danh từ): 春のような暖かい日
  • 名詞 + の + ように + 動詞/形容詞 như ~ (trước động từ hoặc tính từ): 母の料理のようにおいしい

So sánh ví von

Đặt thứ bạn so sánh trước の rồi thêm ような hoặc ように. ような hoạt động như tính từ gắn với danh từ, còn ように như trạng từ. Chuẩn so sánh thường là thứ quen thuộc, như hoa hay mùa xuân.

Nêu ví dụ

ような cũng có thể đưa ra ví dụ: 私のような初心者 (người mới bắt đầu như tôi), 東京のような大きな町 (thành phố lớn như Tokyo). Trong cách dùng này, ví dụ là đại diện tiêu biểu của nhóm.

Ví dụ

  • 彼女(かのじょ)は花(はな)のような人(ひと)です。

    Kanojo wa hana no yō na hito desu.

    Cô ấy là một người như bông hoa.

  • 今日(きょう)は春(はる)のような暖(あたた)かい日(ひ)です。

    Kyō wa haru no yō na atatakai hi desu.

    Hôm nay là một ngày ấm áp như mùa xuân.

  • 母(はは)が作(つく)る料理(りょうり)のようにおいしく作(つく)りたい。

    Haha ga tsukuru ryōri no yō ni oishiku tsukuritai.

    Tôi muốn nấu ngon như món ăn mẹ tôi nấu.

Lỗi thường gặp

  • Đặt の giữa danh từ và ような: 花のような, không phải 花ような.
  • Chọn ような trước danh từ và ように trước động từ hoặc tính từ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng