ようだ (you da)
~ようだ — có vẻ ~, dường như ~
Mẫu câu
-
普通形 + ようだđộng từ và tính từ い: thể thông thường + ようだ -
な形容詞 + な/名詞 + の + ようだ静かなようだ, 病気のようだ
Bằng chứng tự mình cảm nhận
ようだ dùng khi người nói có bằng chứng từ giác quan của mình: 誰もいない (không ai trả lời), みんなコートを着ている (mọi người mặc áo khoác), nên 外は寒いようだ. Nhận định dựa trên điều bạn quan sát, không phải đoán mò thuần túy.
So với các dạng tương tự
~そうだ (nghe nói) truyền đạt điều được kể, còn ~そうだ (vẻ ngoài) dựa trên diện mạo. ~らしい cũng có sắc thái tin đồn. ようだ là lựa chọn trung tính cho suy luận từ bằng chứng trực tiếp. Dạng lịch sự là ようです.
Ví dụ
-
家(いえ)には誰(だれ)もいないようだ。
Ie ni wa dare mo inai yō da.
Có vẻ không có ai ở nhà.
-
外(そと)は寒(さむ)いようだ。みんなコートを着(き)ている。
Soto wa samui yō da. Minna kōto o kite iru.
Bên ngoài có vẻ lạnh. Mọi người đều mặc áo khoác.
-
隣(となり)の部屋(へや)には誰(だれ)かいるようです。
Tonari no heya ni wa dare ka iru yō desu.
Có vẻ có ai đó trong phòng bên cạnh.
Lỗi thường gặp
- Danh từ thêm の và tính từ な thêm な trước ようだ: 病気のようだ, 静かなようだ.
- Không dùng cho điều người nói đã biết chắc, như cảm xúc của chính mình.
Thêm các điểm ngữ pháp
- はずだ ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~”
- はずがない ~はずがない — “không đời nào ~”
- かしら ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính)
- かもしれない ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~”
- かな ~かな — “không biết ~ nhỉ”
- きっと きっと — “chắc chắn / nhất định”
- みたいだ ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~”
- みたいな ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ)
- みたいに ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ)
- に見(み)える ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- らしい ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~”
- そうだ ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”)
- そうだ ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”)
- そうに / そうな ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~”
- と言(い)われている ~と言われている — người ta nói rằng ~
- と聞(き)いた ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~
- ように / ような ~ように/~ような — giống như ~, như ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.