JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Phỏng đoán & nghe nói

ようだ (you da)

~ようだ — có vẻ ~, dường như ~

Tóm lại · Đưa ra nhận định dựa trên điều người nói đã thấy, nghe hoặc cảm nhận: “có vẻ ~”. Gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, tính từ な với な, và danh từ với の. Giọng hơi trang trọng và mềm mại.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + ようだ động từ và tính từ い: thể thông thường + ようだ
  • な形容詞 + な/名詞 + の + ようだ 静かなようだ, 病気のようだ

Bằng chứng tự mình cảm nhận

ようだ dùng khi người nói có bằng chứng từ giác quan của mình: 誰もいない (không ai trả lời), みんなコートを着ている (mọi người mặc áo khoác), nên 外は寒いようだ. Nhận định dựa trên điều bạn quan sát, không phải đoán mò thuần túy.

So với các dạng tương tự

~そうだ (nghe nói) truyền đạt điều được kể, còn ~そうだ (vẻ ngoài) dựa trên diện mạo. ~らしい cũng có sắc thái tin đồn. ようだ là lựa chọn trung tính cho suy luận từ bằng chứng trực tiếp. Dạng lịch sự là ようです.

Ví dụ

  • 家(いえ)には誰(だれ)もいないようだ。

    Ie ni wa dare mo inai yō da.

    Có vẻ không có ai ở nhà.

  • 外(そと)は寒(さむ)いようだ。みんなコートを着(き)ている。

    Soto wa samui yō da. Minna kōto o kite iru.

    Bên ngoài có vẻ lạnh. Mọi người đều mặc áo khoác.

  • 隣(となり)の部屋(へや)には誰(だれ)かいるようです。

    Tonari no heya ni wa dare ka iru yō desu.

    Có vẻ có ai đó trong phòng bên cạnh.

Lỗi thường gặp

  • Danh từ thêm の và tính từ な thêm な trước ようだ: 病気のようだ, 静かなようだ.
  • Không dùng cho điều người nói đã biết chắc, như cảm xúc của chính mình.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng