JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mức độ & phạm vi

より (yori)

~より — hơn ~

Tóm lại · より đánh dấu chuẩn so sánh: “hơn ~”. Đi sau danh từ hoặc mệnh đề. Mẫu cơ bản là “A は B より ~ (tính từ)”, nghĩa là A ~ hơn B.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • A は B より + 形容詞/動詞 A ~ hơn B: 電車はバスより速い
  • 普通形 + より、~ hơn dự kiến: 思ったより簡単だった

Mẫu cơ bản

Thứ bạn so sánh đặt trước より. 今日は昨日より暑い: hôm qua là chuẩn, và hôm nay nóng hơn. Để nhấn mạnh vào cái hơn, B より A のほうが ~ cũng phổ biến.

So sánh với kỳ vọng

Một mệnh đề có thể đứng trước より để so sánh thực tế với điều bạn mong đợi: 思ったより, 予想より, 聞いたより. Câu kết quả thường ở quá khứ và thể hiện sự ngạc nhiên.

Ví dụ

  • 今日(きょう)は昨日(きのう)より暑(あつ)いです。

    Kyō wa kinō yori atsui desu.

    Hôm nay nóng hơn hôm qua.

  • 電車(でんしゃ)はバスより速(はや)いです。

    Densha wa basu yori hayai desu.

    Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

  • 思(おも)ったより、この問題(もんだい)は簡単(かんたん)だった。

    Omotta yori, kono mondai wa kantan datta.

    Bài toán này dễ hơn tôi nghĩ.

Lỗi thường gặp

  • より đứng sau thứ bạn so sánh làm chuẩn, không phải chủ ngữ chính: バスより電車が速い / 電車はバスより速い.
  • Đừng theo thói quen thêm もっと trước tính từ; より đã có nghĩa là “hơn”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng