やすい (yasui)
~やすい — dễ ~, hay ~
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹) + やすいthân từ + やすい (読む → 読みやすい)
Hai nghĩa
Nghĩa thứ nhất là “dễ làm do bản chất của sự vật”: 読みやすい本, 分かりやすい説明. Nghĩa thứ hai là xu hướng, thường là điều không mong muốn: 事故が起きやすい (dễ xảy ra tai nạn), 風邪をひきやすい (dễ bị cảm).
Chia động từ
Vì kết thúc bằng い, nó chia như tính từ い: 読みやすかった, 読みやすくない, 読みやすくて. Có thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ: 読みやすい本.
Ví dụ
-
この本(ほん)は字(じ)が大(おお)きくて読(よ)みやすいです。
Kono hon wa ji ga ōkikute yomiyasui desu.
Cuốn sách này chữ to nên dễ đọc.
-
先生(せんせい)の話(はなし)はとても分(わ)かりやすいです。
Sensei no hanashi wa totemo wakariyasui desu.
Lời giải thích của thầy rất dễ hiểu.
-
この道(みち)は暗(くら)くて、事故(じこ)が起(お)きやすい。
Kono michi wa kurakute, jiko ga okiyasui.
Con đường này tối nên dễ xảy ra tai nạn.
Lỗi thường gặp
- Dùng thân từ: 読みやすい, không phải 読むやすい.
- Thứ dễ làm là chủ ngữ: この本は読みやすい. Chủ ngữ không phải người đọc.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.