は〜が〜は (wa~ga... wa)
~は~が、~は~ — đối chiếu hai điều
Mẫu câu
-
A は ~(です/ます)が、B は ~A は ~が、B は ~ (đối chiếu; が nghĩa là “nhưng”)
Hai vai trò của は
は đánh dấu sự đối chiếu cũng như chủ đề. 夏は好きです nói “mùa hè thì tôi thích”, và chỉ riêng nó đã gợi ý rằng có thể thứ khác thì không thích. Khi hai cụm は đặt cạnh nhau, sự đối chiếu trở nên rõ ràng.
が ở giữa
が giữa các mệnh đề là liên từ “nhưng”, không phải trợ từ chủ ngữ. Hai mệnh đề thường là khẳng định và phủ định, hoặc cùng một động từ với mức độ khác nhau: よく話しますが、あまり話しません.
Ví dụ
-
夏(なつ)は好(す)きですが、冬(ふゆ)は好(す)きじゃありません。
Natsu wa suki desu ga, fuyu wa suki ja arimasen.
Tôi thích mùa hè nhưng không thích mùa đông.
-
肉(にく)は食(た)べますが、魚(さかな)は食(た)べません。
Niku wa tabemasu ga, sakana wa tabemasen.
Tôi ăn thịt nhưng không ăn cá.
-
姉(あね)はよく話(はな)しますが、弟(おとうと)はあまり話(はな)しません。
Ane wa yoku hanashimasu ga, otōto wa amari hanashimasen.
Chị tôi nói nhiều, nhưng em trai tôi không nói nhiều.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng が sau tân ngữ thay cho は: 肉が食べますが là sai; hãy giữ を hoặc は để đối chiếu (肉は).
- が ở giữa nghĩa là “nhưng”. Đừng đọc nó như trợ từ chủ ngữ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.