JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

ところ (tokoro)

~ところだ — sắp ~, đang định ~

Tóm lại · Cho thấy một hành động sắp bắt đầu: “tôi sắp ~”. Gắn vào thể từ điển của động từ. ところ ở đây chỉ một thời điểm, và thường dùng với これから, ちょうど hoặc 今から.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + ところだ/ところです thể từ điển + ところだ (sắp làm)
  • 動詞辞書形 + ところだった/ところでした thể quá khứ: vừa định ~ (nhưng có thể chưa làm)

Khoảnh khắc trước hành động

Động từ + ところだ mô tả khoảnh khắc ngay trước khi hành động bắt đầu. これから出かけるところです nghĩa là bạn chưa đi nhưng sắp đi. ちょうど hoặc 今から làm thời điểm rõ hơn.

Ba giai đoạn với ところ

Cùng một từ chỉ các giai đoạn khác nhau bằng cách đổi dạng động từ: 食べるところ (sắp ăn), 食べているところ (đang ăn dở), 食べたところ (vừa ăn xong). Bài này nói về giai đoạn đầu.

Ví dụ

  • これから出(で)かけるところです。

    Korekara dekakeru tokoro desu.

    Bây giờ tôi sắp ra ngoài.

  • ちょうど電車(でんしゃ)に乗(の)るところでした。

    Chōdo densha ni noru tokoro deshita.

    Tôi vừa định lên tàu.

  • 今(いま)から昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べるところです。

    Ima kara hirugohan o taberu tokoro desu.

    Bây giờ tôi sắp ăn trưa.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể từ điển cho “sắp”. ~ているところ nghĩa là “đang làm dở” và ~たところ nghĩa là “vừa làm xong”.
  • ところ ở đây là một thời điểm, không phải một địa điểm.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng