JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

という (to iu)

~という — gọi là ~, tên là ~

Tóm lại · Dùng để nêu tên của thứ mà người nghe có thể chưa biết: “một ~ tên là X”. Tên đặt trước という và thứ được gọi tên đặt sau. Phổ biến khi giới thiệu người, địa điểm, cửa hàng, món ăn và tác phẩm.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名前 + という + 名詞 tên + という + danh từ (「さくら」という花)

Cách dùng

Đặt tên trước という và từ chỉ loại sau nó: 「すし」という料理 (một món ăn gọi là sushi). Người nói dùng khi thứ đó còn mới với người nghe hoặc để giới thiệu ngắn gọn. Trong văn viết, tên thường được đặt trong 「」.

Cách dùng liên quan

Trong hội thoại, という thường rút gọn thành って hoặc ていう (田中さんっていう人). Những từ này cũng xuất hiện trong các mẫu khác như ~ということ, nên hãy xem phần đứng trước và sau.

Ví dụ

  • 「すし」という料理(りょうり)を食(た)べたことがありますか。

    「Sushi」 to iu ryōri o tabeta koto ga arimasu ka.

    Bạn đã bao giờ ăn món gọi là “sushi” chưa?

  • 「さくら」という名前(なまえ)の花(はな)を知(し)っていますか。

    「Sakura」 to iu namae no hana o shitte imasu ka.

    Bạn có biết loài hoa tên là “sakura” không?

  • 駅(えき)の近(ちか)くに「ひかり」というホテルがあります。

    Eki no chikaku ni 「Hikari」 to iu hoteru ga arimasu.

    Gần nhà ga có một khách sạn tên là “Hikari”.

Lỗi thường gặp

  • Tên đứng trước: 「さくら」という花, không phải 花という「さくら」.
  • Dùng cho thứ người nghe có thể chưa biết. Với thứ ai cũng biết thì chỉ cần nói danh từ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng