という (to iu)
~という — gọi là ~, tên là ~
Mẫu câu
-
名前 + という + 名詞tên + という + danh từ (「さくら」という花)
Cách dùng
Đặt tên trước という và từ chỉ loại sau nó: 「すし」という料理 (một món ăn gọi là sushi). Người nói dùng khi thứ đó còn mới với người nghe hoặc để giới thiệu ngắn gọn. Trong văn viết, tên thường được đặt trong 「」.
Cách dùng liên quan
Trong hội thoại, という thường rút gọn thành って hoặc ていう (田中さんっていう人). Những từ này cũng xuất hiện trong các mẫu khác như ~ということ, nên hãy xem phần đứng trước và sau.
Ví dụ
-
「すし」という料理(りょうり)を食(た)べたことがありますか。
「Sushi」 to iu ryōri o tabeta koto ga arimasu ka.
Bạn đã bao giờ ăn món gọi là “sushi” chưa?
-
「さくら」という名前(なまえ)の花(はな)を知(し)っていますか。
「Sakura」 to iu namae no hana o shitte imasu ka.
Bạn có biết loài hoa tên là “sakura” không?
-
駅(えき)の近(ちか)くに「ひかり」というホテルがあります。
Eki no chikaku ni 「Hikari」 to iu hoteru ga arimasu.
Gần nhà ga có một khách sạn tên là “Hikari”.
Lỗi thường gặp
- Tên đứng trước: 「さくら」という花, không phải 花という「さくら」.
- Dùng cho thứ người nghe có thể chưa biết. Với thứ ai cũng biết thì chỉ cần nói danh từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.