に対(たい)して (ni taishite)
~に対して — đối với ~ / trái lại với ~
Mẫu câu
-
名詞+に対して+動詞danh từ + に対して: đối tượng của hành động hoặc thái độ -
普通形+のに対してthể thường + のに対して: đối chiếu hai thứ
Chỉ ra đối tượng
Như trong 先生に対して hay 客に対して, nó đánh dấu người mà thái độ, cảm xúc, câu hỏi hay ý kiến hướng tới. Thường に đơn thuần cũng được, nhưng に対して làm rõ hướng hơn. Nó cũng đánh dấu sự đáp lại một hành động, như 質問に対して答える.
Chỉ sự đối chiếu
Như trong 兄が静かなのに対して、弟はよくしゃべる, nó đặt hai tính chất đối lập cạnh nhau. Hai vế là một cặp tương ứng và thường có chủ ngữ khác nhau. Với danh từ, dùng A に対して B; với mệnh đề, thêm の vào thể thường để có のに対して.
Ví dụ
-
先生(せんせい)に対(たい)して、失礼(しつれい)な態度(たいど)を取(と)った。
Sensei ni taishite, shitsurei na taido o totta.
Anh ta đã có thái độ thô lỗ đối với thầy giáo.
Cách dùng chỉ đối tượng: thái độ hướng vào thầy giáo.
-
店員(てんいん)は客(きゃく)に対(たい)して、いつも笑顔(えがお)で接(せっ)する。
Tenin wa kyaku ni taishite, itsumo egao de sessuru.
Nhân viên luôn tiếp đãi khách hàng bằng nụ cười.
Lại là cách dùng chỉ đối tượng.
-
兄(あに)が静(しず)かなのに対(たい)して、弟(おとうと)はよくしゃべる。
Ani ga shizuka na no ni taishite, otōto wa yoku shaberu.
Trái với người anh trầm lặng, em trai lại nói rất nhiều.
Cách dùng đối chiếu: tính từ な + な + の + に対して.
Lỗi thường gặp
- Để đối chiếu, dùng のに対して sau mệnh đề; đừng bỏ dạng mệnh đề.
- Cách dùng đối chiếu đặt các sự việc cạnh nhau. Hãy xác định bạn muốn dùng nghĩa nào trước khi thêm lời nhờ như 〜ください.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.