にかわって / にかわり (ni kawatte / ni kawari)
~にかわって/~にかわり — thay mặt / thay cho ~
Mẫu câu
-
名詞+にかわって+動詞danh từ + にかわって + động từ (社長にかわって挨拶する) -
名詞+にかわり/にかわる+名詞dạng trang trọng / bổ nghĩa danh từ
Ý nghĩa và cách dùng
Dùng khi người khác thực hiện vai trò mà lẽ ra một người khác phải làm. Phổ biến cho lời chào, giải thích, tham dự hoặc cảm ơn, như 社長にかわって. Viết bằng chữ Hán là に代わって.
So với các dạng tương tự
Gần như giống の代わりに nhưng nghe trang trọng hơn, và cũng có thể mang sắc thái đại diện cho người đó. にかわる cũng có thể nghĩa là thay thế một vật bằng vật khác, như 古いものにかわる新しい技術.
Ví dụ
-
社長(しゃちょう)にかわって、私(わたし)が挨拶(あいさつ)します。
Shachō ni kawatte, watashi ga aisatsu shimasu.
Tôi xin thay mặt giám đốc phát biểu lời chào.
Đảm nhận vai trò của giám đốc thay ông ấy.
-
入院(にゅういん)した父(ちち)にかわって、母(はは)が店(みせ)を開(あ)けた。
Nyūin shita chichi ni kawatte, haha ga mise o aketa.
Thay cho người cha đang nằm viện, mẹ tôi đã mở cửa hàng.
Một mệnh đề có thể bổ nghĩa cho danh từ 父.
-
担当(たんとう)の人(ひと)にかわり、私(わたし)が説明(せつめい)いたします。
Tantō no hito ni kawari, watashi ga setsumei itashimasu.
Tôi xin thay mặt người phụ trách để giải thích.
にかわり là dạng trang trọng, đi với いたします lịch sự.
Lỗi thường gặp
- Danh từ đứng trước là người được thay thế, không phải người thay: 社長にかわって私が (đúng).
- Không có nghĩa là “trao đổi”. Nó nghĩa là đảm nhận vai trò của ai đó.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.