JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

直(なお)す (naosu)

~直す — làm lại ~

Tóm lại · Gắn vào thân động từ, 直す nghĩa là “làm lại, làm một lần nữa (để sửa hoặc cải thiện)”. Dùng khi việc gì đó sai hoặc chưa hài lòng và bạn làm lại từ đầu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹)+直す thân động từ + 直す: làm lại (書く → 書き直す)

Ý nghĩa và cách tạo

直す đứng một mình nghĩa là “sửa”. Gắn vào thân động từ, nó tạo thành động từ ghép nghĩa là làm lại hành động đó, như 書き直す, 言い直す và 考え直す.

Khi nào dùng

Dùng để sửa lỗi, làm cho tốt hơn, hoặc xem xét lại. 考え直す nghĩa là suy nghĩ lại và đi đến quyết định mới. So với chỉ nói “làm thêm một lần nữa”, 直す mang cảm giác muốn làm tốt hơn lần đầu.

Ví dụ

  • 間違(まちが)えたので、書(か)き直(なお)しました。

    Machigaeta node, kakinaoshimashita.

    Vì viết sai nên tôi đã viết lại.

    書く → 書き直す.

  • 発音(はつおん)が悪(わる)かったので、もう一度(いちど)言(い)い直(なお)した。

    Hatsuon ga warukatta node, mō ichido iinaoshita.

    Vì phát âm chưa tốt nên tôi đã nói lại một lần nữa.

    言う → 言い直す: nói lại cho đúng.

  • 計画(けいかく)を最初(さいしょ)から考(かんが)え直(なお)すことにした。

    Keikaku o saisho kara kangaenaosu koto ni shita.

    Tôi quyết định nghĩ lại kế hoạch từ đầu.

    考える → 考え直す: cân nhắc lại.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào thân động từ: 書き直す, không phải 書いて直す.
  • Đừng nhầm với 治す (chữa bệnh). Hậu tố 〜直す nghĩa là làm lại.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng