直(なお)す (naosu)
~直す — làm lại ~
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹)+直すthân động từ + 直す: làm lại (書く → 書き直す)
Ý nghĩa và cách tạo
直す đứng một mình nghĩa là “sửa”. Gắn vào thân động từ, nó tạo thành động từ ghép nghĩa là làm lại hành động đó, như 書き直す, 言い直す và 考え直す.
Khi nào dùng
Dùng để sửa lỗi, làm cho tốt hơn, hoặc xem xét lại. 考え直す nghĩa là suy nghĩ lại và đi đến quyết định mới. So với chỉ nói “làm thêm một lần nữa”, 直す mang cảm giác muốn làm tốt hơn lần đầu.
Ví dụ
-
間違(まちが)えたので、書(か)き直(なお)しました。
Machigaeta node, kakinaoshimashita.
Vì viết sai nên tôi đã viết lại.
書く → 書き直す.
-
発音(はつおん)が悪(わる)かったので、もう一度(いちど)言(い)い直(なお)した。
Hatsuon ga warukatta node, mō ichido iinaoshita.
Vì phát âm chưa tốt nên tôi đã nói lại một lần nữa.
言う → 言い直す: nói lại cho đúng.
-
計画(けいかく)を最初(さいしょ)から考(かんが)え直(なお)すことにした。
Keikaku o saisho kara kangaenaosu koto ni shita.
Tôi quyết định nghĩ lại kế hoạch từ đầu.
考える → 考え直す: cân nhắc lại.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào thân động từ: 書き直す, không phải 書いて直す.
- Đừng nhầm với 治す (chữa bệnh). Hậu tố 〜直す nghĩa là làm lại.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.