JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

も~ば~も (mo~ba~mo)

A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B

Tóm lại · Liệt kê hai việc bằng も … ば … も, nghĩa là “vừa … vừa …”. Thể ば dùng để xếp hai điểm tốt, hai điểm xấu, hoặc hai điều đối lập.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Nも+V/A条件形ば+Nも N も + thể ば + N も
  • Nもあれば、Nもある N も あれば、N も ある

Ý nghĩa và hình thức

Vế đầu là も + thể ば, vế sau là も + vị ngữ. Nó liệt kê các mục cùng loại, như パンもあれば飲み物もある, hoặc các mục đối lập, như いい日もあれば悪い日もある.

So với các dạng tương tự

Thêm ば vào も~も thông thường sẽ cho cảm giác mềm hơn, mang tính miêu tả. Nó giống AだしBも, nhưng も~ば~も liệt kê những thứ trong cùng một phạm trù.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は頭(あたま)もよければ、性格(せいかく)もいい。

    Kare wa atama mo yokereba, seikaku mo ii.

    Anh ấy vừa thông minh, tính cách lại tốt.

  • この店(みせ)には、パンもあれば飲(の)み物(もの)もある。

    Kono mise ni wa, pan mo areba nomimono mo aru.

    Cửa hàng này có cả bánh mì lẫn đồ uống.

  • 人生(じんせい)には、いい日(ひ)もあれば悪(わる)い日(ひ)もある。

    Jinsei ni wa, ii hi mo areba warui hi mo aru.

    Trong cuộc sống có cả những ngày tốt lẫn những ngày xấu.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ bất kỳ も nào: パンあれば飲み物もある nghe không tự nhiên.
  • Chú ý thể ば: tính từ い là よければ, động từ là あれば.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng