くらい / ぐらい (kurai / gurai)
くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
Mẫu câu
-
数量・N+くらいSố từ / danh từ + くらい -
V普通形/Aい+くらいThể thường + くらい
Số lượng xấp xỉ
Sau thời gian, số lượng hay tiền bạc, nó nghĩa là “khoảng chừng đó”: 十分くらい, 二十個くらい. Lưu ý rằng ごろ dùng cho giờ giấc, còn くらい dùng cho khoảng thời gian và số lượng.
Mức độ qua ví dụ
Trong 立てないくらい痛い hay 泣きたいくらい悲しい, vế đầu cho thấy vế sau mạnh đến mức nào. Gần giống ほど, nhưng くらい mang tính hội thoại hơn. これくらい và それくらい cũng có thể nghĩa là “chuyện nhỏ như vậy”.
Ví dụ
-
駅(えき)まで歩(ある)いて十分(じゅっぷん)くらいです。
Eki made aruite juppun kurai desu.
Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.
-
箱(はこ)の中(なか)には、りんごが二十個(にじゅっこ)くらい入(はい)っていた。
Hako no naka ni wa, ringo ga nijukko kurai haitte ita.
Trong hộp có khoảng hai mươi quả táo.
-
立(た)てないくらい、足(あし)が痛(いた)い。
Tatenai kurai, ashi ga itai.
Chân tôi đau đến mức không thể đứng dậy.
Lỗi thường gặp
- Với giờ giấc hãy dùng ごろ (三時ごろ); 三時くらい có thể nghe hơi lạ.
- くらい và ぐらい nghĩa như nhau; dùng cái nào dễ nói hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.