JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

くらい / ぐらい (kurai / gurai)

くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~

Tóm lại · Có hai cách dùng: chỉ số lượng xấp xỉ, và chỉ mức độ của một trạng thái thông qua ví dụ. Đi sau danh từ, số từ và thể thường của động từ, tính từ. ぐらい giống hệt くらい.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 数量・N+くらい Số từ / danh từ + くらい
  • V普通形/Aい+くらい Thể thường + くらい

Số lượng xấp xỉ

Sau thời gian, số lượng hay tiền bạc, nó nghĩa là “khoảng chừng đó”: 十分くらい, 二十個くらい. Lưu ý rằng ごろ dùng cho giờ giấc, còn くらい dùng cho khoảng thời gian và số lượng.

Mức độ qua ví dụ

Trong 立てないくらい痛い hay 泣きたいくらい悲しい, vế đầu cho thấy vế sau mạnh đến mức nào. Gần giống ほど, nhưng くらい mang tính hội thoại hơn. これくらい và それくらい cũng có thể nghĩa là “chuyện nhỏ như vậy”.

Ví dụ

  • 駅(えき)まで歩(ある)いて十分(じゅっぷん)くらいです。

    Eki made aruite juppun kurai desu.

    Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.

  • 箱(はこ)の中(なか)には、りんごが二十個(にじゅっこ)くらい入(はい)っていた。

    Hako no naka ni wa, ringo ga nijukko kurai haitte ita.

    Trong hộp có khoảng hai mươi quả táo.

  • 立(た)てないくらい、足(あし)が痛(いた)い。

    Tatenai kurai, ashi ga itai.

    Chân tôi đau đến mức không thể đứng dậy.

Lỗi thường gặp

  • Với giờ giấc hãy dùng ごろ (三時ごろ); 三時くらい có thể nghe hơi lạ.
  • くらい và ぐらい nghĩa như nhau; dùng cái nào dễ nói hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng