決(けっ)して~ない (kesshite~nai)
決して~ない — không bao giờ ~
Mẫu câu
-
決して+V/Aの否定形決して + dạng phủ định
Ý nghĩa
決して~ない phủ nhận không có ngoại lệ. 決して忘れない và 決して諦めない thể hiện quyết tâm vững chắc, còn 決して悪い人ではない và 決して簡単ではない phủ nhận mạnh một đánh giá.
So sánh với các từ tương tự
Trang trọng hơn 絶対に~ない một chút. 全然~ない và 少しも~ない nói rằng hoàn toàn không có; 決して nhấn mạnh quyết tâm hoặc sức mạnh của lời khẳng định. Cũng có dạng cấm đoán 決して~な.
Ví dụ
-
この約束(やくそく)は決(けっ)して忘(わす)れない。
Kono yakusoku wa kesshite wasurenai.
Tôi sẽ không bao giờ quên lời hứa này.
-
この恩(おん)は決(けっ)して忘(わす)れません。
Kono on wa kesshite wasuremasen.
Tôi sẽ không bao giờ quên ơn này.
-
一度(いちど)した約束(やくそく)は決(けっ)して破(やぶ)らない。
Ichido shita yakusoku wa kesshite yaburanai.
Đã hứa một lần thì tôi sẽ không bao giờ thất hứa.
Lỗi thường gặp
- Luôn dùng với phủ định. 決して行く là sai.
- Nó gượng gạo với một sự việc quá khứ đơn lẻ; 決して行かなかった thường nghe không tự nhiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.