結局(けっきょく) (kekkyoku)
結局 — rốt cuộc, cuối cùng
Mẫu câu
-
結局+V過去形/否定結局 + động từ quá khứ hoặc phủ định
Ý nghĩa
結局 nêu kết luận đã định sau nhiều suy nghĩ hoặc nhiều sự việc. Hầu hết ở thì quá khứ, theo các mẫu như いろいろ~が、結局~ và ~たが、結局~.
So sánh với các từ tương tự
最後に là cuối cùng trong một trình tự; ついに là khi điều được chờ đợi lâu cuối cùng xảy ra. 結局 có thể mô tả kết quả khác với hy vọng hay kế hoạch. 結局のところ nghĩa là “tóm lại”.
Ví dụ
-
いろいろ考(かんが)えたが、結局(けっきょく)行(い)かないことにした。
Iroiro kangaeta ga, kekkyoku ikanai koto ni shita.
Tôi đã nghĩ nhiều, nhưng cuối cùng quyết định không đi.
-
迷(まよ)ったが、結局(けっきょく)赤(あか)いかばんを選(えら)んだ。
Mayotta ga, kekkyoku akai kaban o eranda.
Tôi đã phân vân, nhưng rốt cuộc chọn chiếc túi màu đỏ.
-
一日(いちにち)中(じゅう)探(さが)したが、結局(けっきょく)鍵(かぎ)は見(み)つからなかった。
Ichinichijū sagashita ga, kekkyoku kagi wa mitsukaranakatta.
Tôi tìm cả ngày, nhưng rốt cuộc không tìm thấy chìa khóa.
Lỗi thường gặp
- Nó gượng gạo với kế hoạch tương lai: 結局明日行く không tự nhiên. Dùng sau khi kết quả đã định.
- ついに dùng cho kết quả được mong đợi; 結局 có thể trung tính hoặc gây thất vọng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.