JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

じゃない (janai)

~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)

Tóm lại · Nói với giọng lên cao ở cuối câu, じゃない không phải phủ định mà thể hiện sự nhận ra, ngạc nhiên hoặc kêu gọi đồng tình. Phổ biến trong lời nói thân mật.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形(名詞・な形容詞は語幹)+じゃない↗ Thể thông thường (gốc cho danh từ/tính từ な) + じゃない với giọng lên

Ý nghĩa

Hình thức giống phủ định thông thường ~ではない, nhưng ngữ điệu khác. Với giọng lên, nó hoạt động như ~じゃないか: thu hút sự chú ý của người nghe, thể hiện ngạc nhiên hoặc tìm sự đồng tình.

Khi nào dùng

Trong nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc gia đình. あれ、~じゃない diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra ai đó, còn すごいじゃない diễn tả sự thán phục. Tránh dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc văn viết.

Ví dụ

  • あれ、田中(たなか)さんじゃない。

    Are, Tanaka-san ja nai.

    Ơ, chẳng phải anh Tanaka sao!

  • あれ、雨(あめ)が降(ふ)ってきたじゃない。

    Are, ame ga futte kita ja nai.

    Ơ, trời mưa rồi kìa!

  • すごいじゃない、一人(ひとり)で全部(ぜんぶ)できたの。

    Sugoi ja nai, hitori de zenbu dekita no.

    Giỏi quá—bạn làm hết một mình luôn à!

Lỗi thường gặp

  • Với giọng xuống, nó là phủ định thông thường. すごいじゃない với giọng xuống nghĩa là “không giỏi”.
  • Nó có thể nghe thô lỗ với người trên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng