JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

あまりにも (amari ni mo)

あまりにも — quá ~, quá mức

Tóm lại · Trạng từ nghĩa là “quá nhiều / quá mức”. Đặt trước tính từ hoặc động từ để cho thấy mức độ đã vượt quá mức chấp nhận được. Kết quả thường là một vấn đề hoặc cảm xúc mạnh.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • あまりにも + 形容詞/動詞 あまりにも + tính từ (あまりにも高い) + kết quả
  • あまりにも + 〜くて/〜ので、~ theo sau là kết quả bằng て hoặc ので

Quá mức kèm kết quả

あまりにも chỉ ra điều gì đó quá nhiều, và vế sau cho thấy điều xảy ra tiếp theo: 高すぎて買えなかった. Nó thường mang cảm giác tiêu cực hoặc ngạc nhiên về sự quá mức đó.

So sánh với あまりの

あまりの+danh từ+に (bài trước) dùng danh từ, còn あまりにも đứng thẳng trước tính từ hoặc động từ. Hai cách diễn đạt ý tương tự, và cả hai đều có thể nghe đầy cảm xúc.

Ví dụ

  • あまりにも高(たか)かったので、買(か)えませんでした。

    Amari ni mo takakatta no de, kaemasen deshita.

    Đắt quá nên tôi đã không mua được.

  • あまりにも忙(いそが)しくて、昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べる時間(じかん)もなかった。

    Amari ni mo isogashikute, hirugohan o taberu jikan mo nakatta.

    Tôi bận quá đến nỗi không có cả thời gian ăn trưa.

  • その映画(えいが)はあまりにも悲(かな)しくて、涙(なみだ)が止(と)まらなかった。

    Sono eiga wa amari ni mo kanashikute, namida ga tomaranakatta.

    Bộ phim buồn quá, tôi không thể ngừng khóc.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng với phủ định để chỉ “không ~ lắm” (đó là あまり~ない). あまりにも nghĩa là “quá mức”.
  • Nó gợi ý sự quá mức. Để khen thông thường, tích cực, hãy dùng とても.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng