あまりにも (amari ni mo)
あまりにも — quá ~, quá mức
Mẫu câu
-
あまりにも + 形容詞/動詞あまりにも + tính từ (あまりにも高い) + kết quả -
あまりにも + 〜くて/〜ので、~theo sau là kết quả bằng て hoặc ので
Quá mức kèm kết quả
あまりにも chỉ ra điều gì đó quá nhiều, và vế sau cho thấy điều xảy ra tiếp theo: 高すぎて買えなかった. Nó thường mang cảm giác tiêu cực hoặc ngạc nhiên về sự quá mức đó.
So sánh với あまりの
あまりの+danh từ+に (bài trước) dùng danh từ, còn あまりにも đứng thẳng trước tính từ hoặc động từ. Hai cách diễn đạt ý tương tự, và cả hai đều có thể nghe đầy cảm xúc.
Ví dụ
-
あまりにも高(たか)かったので、買(か)えませんでした。
Amari ni mo takakatta no de, kaemasen deshita.
Đắt quá nên tôi đã không mua được.
-
あまりにも忙(いそが)しくて、昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べる時間(じかん)もなかった。
Amari ni mo isogashikute, hirugohan o taberu jikan mo nakatta.
Tôi bận quá đến nỗi không có cả thời gian ăn trưa.
-
その映画(えいが)はあまりにも悲(かな)しくて、涙(なみだ)が止(と)まらなかった。
Sono eiga wa amari ni mo kanashikute, namida ga tomaranakatta.
Bộ phim buồn quá, tôi không thể ngừng khóc.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng với phủ định để chỉ “không ~ lắm” (đó là あまり~ない). あまりにも nghĩa là “quá mức”.
- Nó gợi ý sự quá mức. Để khen thông thường, tích cực, hãy dùng とても.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.