JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Động từ ghép & hậu tố

だらけ (darake)

~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)

Tóm lại · Thêm vào danh từ để nói rằng thứ gì đó bị phủ đầy hoặc đầy những thứ không mong muốn: “đầy / dính đầy”. Gắn trực tiếp vào danh từ (泥, 間違い, ごみ). Dùng cho những thứ người nói không thích.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + だらけ 泥だらけ (dính đầy bùn), 間違いだらけ (đầy lỗi sai)
  • A は 名詞 + だらけだ/だらけの + 名詞 cuối câu: ~だらけだ. Trước danh từ: ~だらけの部屋

Ý nghĩa và sắc thái

だらけ cho thấy một bề mặt hay không gian bị lấp đầy bởi thứ gì đó. Người nói thấy khó chịu, bừa bộn hoặc bất tiện: 泥だらけ, 書類だらけ, 間違いだらけ. Đây là lời phàn nàn hơn là mô tả trung tính.

Chỉ dùng cho điều xấu

Đừng dùng với điều tích cực: 花だらけ và 友だちだらけ nghe lạ. Với số lượng trung tính hoặc tốt, hãy dùng いっぱい hoặc 〜でいっぱい. Một từ tương tự là ~まみれ, dùng cho chất lỏng và bụi bẩn bám trên bề mặt.

Ví dụ

  • 子(こ)どもの服(ふく)は泥(どろ)だらけです。

    Kodomo no fuku wa doro darake desu.

    Quần áo của đứa trẻ dính đầy bùn.

  • 机(つくえ)の上(うえ)は書類(しょるい)だらけで、片付(かたづ)ける気(き)にならない。

    Tsukue no ue wa shorui darake de, katazukeru ki ni naranai.

    Bàn đầy tài liệu nên tôi không có hứng dọn dẹp.

  • この作文(さくぶん)は間違(まちが)いだらけだ。

    Kono sakubun wa machigai darake da.

    Bài văn này đầy lỗi sai.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ dùng cho thứ không mong muốn. Đừng nói 花だらけ hay お金だらけ như lời khen.
  • Gắn trực tiếp vào danh từ, không có の ở giữa: 泥だらけ, không phải 泥のだらけ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng