だらけ (darake)
~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
Mẫu câu
-
名詞 + だらけ泥だらけ (dính đầy bùn), 間違いだらけ (đầy lỗi sai) -
A は 名詞 + だらけだ/だらけの + 名詞cuối câu: ~だらけだ. Trước danh từ: ~だらけの部屋
Ý nghĩa và sắc thái
だらけ cho thấy một bề mặt hay không gian bị lấp đầy bởi thứ gì đó. Người nói thấy khó chịu, bừa bộn hoặc bất tiện: 泥だらけ, 書類だらけ, 間違いだらけ. Đây là lời phàn nàn hơn là mô tả trung tính.
Chỉ dùng cho điều xấu
Đừng dùng với điều tích cực: 花だらけ và 友だちだらけ nghe lạ. Với số lượng trung tính hoặc tốt, hãy dùng いっぱい hoặc 〜でいっぱい. Một từ tương tự là ~まみれ, dùng cho chất lỏng và bụi bẩn bám trên bề mặt.
Ví dụ
-
子(こ)どもの服(ふく)は泥(どろ)だらけです。
Kodomo no fuku wa doro darake desu.
Quần áo của đứa trẻ dính đầy bùn.
-
机(つくえ)の上(うえ)は書類(しょるい)だらけで、片付(かたづ)ける気(き)にならない。
Tsukue no ue wa shorui darake de, katazukeru ki ni naranai.
Bàn đầy tài liệu nên tôi không có hứng dọn dẹp.
-
この作文(さくぶん)は間違(まちが)いだらけだ。
Kono sakubun wa machigai darake da.
Bài văn này đầy lỗi sai.
Lỗi thường gặp
- Chỉ dùng cho thứ không mong muốn. Đừng nói 花だらけ hay お金だらけ như lời khen.
- Gắn trực tiếp vào danh từ, không có の ở giữa: 泥だらけ, không phải 泥のだらけ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.