かぎり (kagiri)
~かぎり — “miễn là ~ / theo như ~”
Mẫu câu
-
動詞・形容詞 普通形+かぎりmiễn là ~ (điều kiện còn kéo dài) -
知る・見る・聞く など+かぎりtheo như tôi biết / thấy / nghe
Miễn là
A かぎり B nghĩa là B đúng khi A còn tiếp diễn. 体が動くかぎり、この仕事を続けたい: miễn là cơ thể còn cử động được. Dạng phủ định ~ないかぎり nghĩa là “trừ khi” (努力しないかぎり、上達しない).
Theo như tôi biết
Với động từ chỉ nhận thức hoặc hiểu biết, かぎり giới hạn phạm vi: 私が知っているかぎり、彼は嘘をつく人ではない. Người nói chỉ nói dựa trên thông tin của mình.
Lưu ý về cách nối
Động từ và tính từ い dùng thể thường (勉強しているかぎり). Tính từ な dùng な (元気なかぎり) và danh từ dùng の (学生であるかぎり). Mệnh đề chính không phải mệnh lệnh hay yêu cầu phụ thuộc vào ý chí của người nói ngay lúc đó.
Ví dụ
-
毎日(まいにち)これだけ 勉強(べんきょう)している かぎり、心配(しんぱい)ない。
Mainichi kore dake benkyou shite iru kagiri, shinpai nai.
Miễn là mỗi ngày bạn học chừng này thì không có gì phải lo.
-
私(わたし)が知(し)っているかぎり、彼(かれ)はうそをつく人(ひと)ではない。
Watashi ga shitte iru kagiri, kare wa uso o tsuku hito dewa nai.
Theo như tôi biết, anh ấy không phải người hay nói dối.
-
体(からだ)が動(うご)くかぎり、この仕事(しごと)を続(つづ)けたい。
Karada ga ugoku kagiri, kono shigoto o tsudzuketai.
Miễn là cơ thể còn cử động được, tôi muốn tiếp tục công việc này.
Lỗi thường gặp
- ~ないかぎり nghĩa là “trừ khi”, không phải “miễn là … không”. Hai cách hiểu có liên quan, nhưng hãy dịch là “trừ khi”.
- Đừng nhầm かぎり với だけ hay ばかり. かぎり đánh dấu một giới hạn về thời gian hoặc phạm vi.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- どんなに~ても どんなに~ても — dù ~ thế nào đi nữa
- いくら~ても いくら~ても — dù ~ bao nhiêu đi nữa
- もしも〜たら もしも~たら — nếu như ~ (giả định)
- ないと ~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~)
- にしても ~にしても — dù cho ~ / cho là ~
- さえ~ば ~さえ~ば — chỉ cần ~ / miễn là ~
- たとえ~ても たとえ~ても — “cho dù ~”
- たって ~たって — “cho dù ~” thân mật
- とすれば・としたら・とすると とすれば/としたら/とすると — “giả sử ~ / nếu ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.