JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ようとしない (you to shinai)

~ようとしない — “thậm chí không chịu thử ~”

Tóm lại · Miêu tả người không hề cố gắng làm việc gì, thường kèm chút chê trách hoặc bực bội. Gắn vào thể ý chí (〜よう / 〜おう) của động từ + としない. Chủ yếu dùng cho ngôi thứ ba.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞意志形+としない không hề cố gắng làm ~
  • 動詞意志形+としなかった đã không cố gắng làm ~ (quá khứ)

Cách tạo thể ý chí

Nhóm 1: 聞く → 聞こう, 話す → 話そう. Nhóm 2: 食べる → 食べよう, 変える → 変えよう. Bất quy tắc: する → しよう, 来る → 来よう. Sau đó thêm としない.

Ý nghĩa và sắc thái

Người đó từ chối ngay cả bước đầu tiên. 彼は話を聞こうとしない không có nghĩa là anh ấy không nghe được; anh ấy không sẵn lòng thử. Người nói thường cảm thấy khó xử hoặc bực mình.

Không giống ~ようとする

~ようとする nghĩa là “cố gắng / sắp sửa”. ~ようとしない là dạng phủ định của nó, nhưng mạnh hơn ない đơn thuần: 食べない (không ăn) so với 食べようとしない (thậm chí không chịu thử ăn).

Ví dụ

  • 彼(かれ)は私(わたし)の話(はなし)を聞(き)こうとしない。

    Kare wa watashi no hanashi o kikou to shinai.

    Anh ấy không chịu thử lắng nghe tôi.

  • 何度(なんど)注意(ちゅうい)しても、彼(かれ)は習慣(しゅうかん)を変(か)えようとしない。

    Nando chuui shite mo, kare wa shuukan o kaeyou to shinai.

    Dù tôi nhắc bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không chịu thử thay đổi thói quen.

  • 子(こ)どもが野菜(やさい)を食(た)べようとしなくて困(こま)っている。

    Kodomo ga yasai o tabeyou to shinakute komatte iru.

    Tôi đang đau đầu vì con không chịu thử ăn rau.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể ý chí (聞こう), không dùng thể từ điển (×聞くとしない).
  • Thường nói về người khác. Với chính mình, ~ようとしなかった nghe như lời thú nhận hoặc hối tiếc.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng