ように (you ni)
~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形/可能形+ように+行動để ~ có thể xảy ra -
動詞ない形+ように+行動để ~ không xảy ra
Mục đích với một trạng thái
Trước ように là một trạng thái mà người nói không trực tiếp kiểm soát, như 聞こえる, 忘れない, 起きない. 後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話した: nói to để người ở phía sau nghe được.
Ngăn kết quả xấu
Với thể ない nghĩa là “để ~ không xảy ra”: 忘れないように、メモした. Mệnh đề chính là hành động có chủ ý của người nói.
Khác với ために
ために gắn với hành động do cùng một người kiểm soát (勉強するために留学する). ように dùng cho những việc tự xảy ra hoặc liên quan đến hành động của người khác (khả năng, thể ない, 聞こえる). Chủ ngữ của hai mệnh đề thường khác nhau.
Ví dụ
-
後(うし)ろの人(ひと)にも聞(き)こえるように、大(おお)きい声(こえ)で話(はな)した。
Ushiro no hito ni mo kikoeru you ni, ookii koe de hanashita.
Tôi nói to để những người ngồi phía sau cũng nghe được.
-
忘(わす)れないように、手帳(てちょう)に予定(よてい)を書(か)いておいた。
Wasurenai you ni, techou ni yotei o kaite oita.
Tôi đã ghi kế hoạch vào sổ tay để không quên.
-
赤(あか)ちゃんが起(お)きないように、そっとドアを閉(し)めた。
Akachan ga okinai you ni, sotto doa o shimeta.
Tôi đóng cửa nhẹ nhàng để em bé không thức giấc.
Lỗi thường gặp
- Không dùng ngay sau động từ chủ ý của cùng chủ ngữ (×行くように勉強する). Ở đó dùng ために.
- Đừng nhầm với ~ようになる và ~ようにする, vốn là những mẫu khác.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.