JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Lý do & nguyên nhân

ように (you ni)

~ように — “để mà ~ / nhằm ~”

Tóm lại · Cho biết mục đích của hành động: bạn làm hành động chính để một trạng thái mong muốn xảy ra (hoặc một trạng thái không mong muốn không xảy ra). Gắn vào động từ thể từ điển hoặc thể ない, thường là động từ khả năng hoặc không chủ ý, rồi đến hành động.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形/可能形+ように+行動 để ~ có thể xảy ra
  • 動詞ない形+ように+行動 để ~ không xảy ra

Mục đích với một trạng thái

Trước ように là một trạng thái mà người nói không trực tiếp kiểm soát, như 聞こえる, 忘れない, 起きない. 後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話した: nói to để người ở phía sau nghe được.

Ngăn kết quả xấu

Với thể ない nghĩa là “để ~ không xảy ra”: 忘れないように、メモした. Mệnh đề chính là hành động có chủ ý của người nói.

Khác với ために

ために gắn với hành động do cùng một người kiểm soát (勉強するために留学する). ように dùng cho những việc tự xảy ra hoặc liên quan đến hành động của người khác (khả năng, thể ない, 聞こえる). Chủ ngữ của hai mệnh đề thường khác nhau.

Ví dụ

  • 後(うし)ろの人(ひと)にも聞(き)こえるように、大(おお)きい声(こえ)で話(はな)した。

    Ushiro no hito ni mo kikoeru you ni, ookii koe de hanashita.

    Tôi nói to để những người ngồi phía sau cũng nghe được.

  • 忘(わす)れないように、手帳(てちょう)に予定(よてい)を書(か)いておいた。

    Wasurenai you ni, techou ni yotei o kaite oita.

    Tôi đã ghi kế hoạch vào sổ tay để không quên.

  • 赤(あか)ちゃんが起(お)きないように、そっとドアを閉(し)めた。

    Akachan ga okinai you ni, sotto doa o shimeta.

    Tôi đóng cửa nhẹ nhàng để em bé không thức giấc.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng ngay sau động từ chủ ý của cùng chủ ngữ (×行くように勉強する). Ở đó dùng ために.
  • Đừng nhầm với ~ようになる và ~ようにする, vốn là những mẫu khác.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng