JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Lý do & nguyên nhân

というのは (to iu nowa)

というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”

Tóm lại · というのは có hai cách dùng. Nó nhặt điều vừa nói và giải thích lý do (“lý do là ~”), và giới thiệu ý nghĩa hay định nghĩa của một từ (“~ nghĩa là …”). Trong cả hai trường hợp nó theo sau chủ đề.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 〜というのは、〜からだ/〜からです …というのは、…からだ: lý do là …
  • 名詞 + というのは、〜のことだ danh từ + というのは、…のことだ: X nghĩa là …

Nêu lý do

Sau khi nhắc một sự thật, bạn thêm lý do vì sao nó xảy ra. 遅れたというのは、事故があったからです. Vế sau luôn kết thúc bằng からだ / からです / ためだ. Lý do là điểm chính của câu.

Định nghĩa một từ

Đặt từ ở trước, rồi giải thích bằng ~のことだ. 「締め切り」というのは、物事を終える最後の期限のことだ. Phổ biến trong giải thích và sách giáo khoa.

Ghi chú

Trong văn nói, というのは thường rút gọn thành ってのは hoặc とは. Ở nghĩa lý do, người nói đang giải thích điều cả hai bên đã biết, chứ không nêu một sự thật mới.

Ví dụ

  • 遅(おく)れたというのは、事故(じこ)があったからです。

    Okureta to iu nowa, jiko ga atta kara desu.

    Lý do tôi đến muộn là vì có tai nạn.

  • 会(かい)を欠席(けっせき)したというのは、体調(たいちょう)が悪(わる)かったからだ。

    Kai o kesseki shita to iu nowa, taichō ga warukatta kara da.

    Lý do tôi vắng mặt trong buổi họp là vì tôi không khỏe.

  • 「締(し)め切(き)り」というのは、物事(ものごと)を終(お)える最後(さいご)の期限(きげん)のことだ。

    Shimekiri to iu nowa, monogoto o oeru saigo no kigen no koto da.

    “Hạn chót” nghĩa là thời hạn cuối cùng để hoàn thành một việc.

Lỗi thường gặp

  • Ở nghĩa lý do, hãy kết thúc câu bằng からだ / からです. Thiếu nó, nghĩa không rõ.
  • Để định nghĩa một từ, dùng ~のことだ hoặc ~という意味だ, không chỉ một danh từ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng